distinction
/dis'tiɳkʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự phân biệt: Hành động nhận ra hoặc chỉ ra sự khác biệt giữa các sự vật, sự việc.
- Sự cách biệt, sự phân cách: Tình trạng tách biệt hoặc khác biệt rõ ràng.
- Nét phân biệt, đặc điểm phân biệt: Dấu hiệu hoặc yếu tố làm cho một thứ khác biệt với thứ khác.
- Sự ưu tú, sự xuất sắc: Phẩm chất vượt trội, xuất chúng.
- Sự trọng vọng, sự ưu đãi: Hành động hoặc dấu hiệu thể hiện sự kính trọng, đối xử đặc biệt.
- Vẻ tao nhã, vẻ hào hoa phong nhã: Phong thái thanh lịch, tinh tế.
- Tính rành mạch: Sự rõ ràng, minh bạch trong tư tưởng hoặc biểu đạt.
Ví dụ sử dụng
- Sự phân biệt:
- Il faut faire la distinction entre l'opinion et le fait. (Cần phải phân biệt giữa ý kiến và sự thật.)
- Sự cách biệt:
- La distinction entre la vie publique et la vie privée est importante. (Sự cách biệt giữa đời sống công cộng và đời tư là quan trọng.)
- Sự ưu tú:
- Il a obtenu son diplôme avec la plus haute distinction. (Anh ấy đã nhận bằng tốt nghiệp với sự vinh danh cao nhất.)
- Vẻ tao nhã:
- Elle s'habille avec une grande distinction. (Cô ấy ăn mặc với một vẻ tao nhã lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Faire une distinction (Thực hiện một sự phân biệt): Hành động phân biệt một cách có chủ ý.
- Le juge doit faire une distinction claire entre les deux cas. (Thẩm phán phải thực hiện một sự phân biệt rõ ràng giữa hai vụ việc.)
- Être d'une grande distinction (Có một vẻ tao nhã lớn): Diễn tả phong thái rất thanh lịch, quý phái.
- Son attitude est d'une grande distinction. (Thái độ của ông ấy có một vẻ tao nhã lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Distinctif (adj): Đặc trưng, phân biệt.
- Un signe distinctif. (Một dấu hiệu đặc trưng.)
- Distinctement (adv): Một cách rõ ràng, phân minh.
- Parler distinctement. (Nói một cách rõ ràng.)
- Distinguer (v): Phân biệt, nhận ra.
- Savoir distinguer le vrai du faux. (Biết phân biệt thật giả.)
Từ đồng nghĩa
- Différence (n): Sự khác biệt.
- Séparation (n): Sự tách biệt.
- Excellence (n): Sự xuất sắc.
- Élégance (n): Vẻ thanh lịch.
Cụm từ cố định
- Sans distinction (Không phân biệt): Một cách bình đẳng, không thiên vị.
- Tous sont traités sans distinction. (Tất cả mọi người đều được đối xử không phân biệt.)
- Avoir la distinction de (Có vinh dự được): Được ban cho một đặc ân hoặc danh hiệu.
- Il a eu la distinction de recevoir cette médaille. (Ông ấy đã có vinh dự được nhận huân chương này.)
danh từ giống cái
- sự phân biệt
- Distinction du bien et du malsự phân biệt thiện ác
- sự phân cách; sự cách biệt
- Distinction des pouvoirssự phân quyền
- La distinction entre les classessự cách biệt giữa các giai cấp
- nét phân biệt, điều phân biệt
- Distinctions extérieuresnét phân biệt bên ngoài
- sự ưu tú
- Une personne de distinctionmột dòng dõi quý tộc; một người có địa vị cao; một con người có tài cao
- sự trọng vọng, sự ưu đãi
- Recevoir des marques de distinctionđược người ta tỏ vẻ trọng vọng
- vẻ tao nhã, vẻ hào hoa phong nhã
- Avoir de la distinction dans les manièrestao nhã trong phong cách
- tính rành mạch
- De la distinction dans les idéestính rành mạch trong ý kiến
- sans distinctionkhông phân biệt