vulgarizer

/'vʌlgəraizə/
Học thuật
Thân thiện
vulgarizer

A science writer acts as a vulgarizer, explaining complex ideas in simple terms.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thông tục hóa: Chỉ một người hành động làm cho một cái đó (thường kiến thức, ngôn ngữ, hay ý tưởng) trở nên phổ biến, dễ hiểu hơn với công chúng, đôi khi có thể làm mất đi tính tinh tế, trang trọng hoặc học thuật vốn .
    • Người làm cho trở nên thô tục: Chỉ một người hành động làm cho một cái đó trở nên thô lỗ, thiếu tinh tế hoặc phù hợp với thị hiếu tầm thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was accused of being a vulgarizer of classical music for simplifying complex symphonies into pop tunes. (Anh ta bị chỉ trích kẻ thông tục hóa nhạc cổ điển đã đơn giản hóa những bản giao hưởng phức tạp thành các giai điệu nhạc pop.)
    • Some critics see the popular science writer as a vulgarizer, but others praise him for making science accessible. (Một số nhà phê bình xem nhà văn viết khoa học phổ thông người thông tục hóa, nhưng những người khác lại khen ngợi ông đã làm cho khoa học trở nên dễ tiếp cận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The vulgarizer of tradition": Người làm mất đi tính chất trang trọng, thiêng liêng của truyền thống.
    • The ceremony was changed by a vulgarizer who removed all its solemn rituals. (Buổi lễ đã bị thay đổi bởi một kẻ làm thô tục, người đã loại bỏ tất cả các nghi thức trang trọng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Vulgarize (động từ): thông tục hóa, làm cho thô tục.
    • The media often vulgarizes serious political debates. (Giới truyền thông thường thông tục hóa các cuộc tranh luận chính trị nghiêm túc.)
  • Vulgarization (danh từ): sự thông tục hóa.
    • The vulgarization of art for mass consumption is a common debate. (Việc thông tục hóa nghệ thuật để tiêu thụ đại chúng một cuộc tranh luận phổ biến.)
  • Vulgar (tính từ): thô tục, tầm thường.
    • He made a vulgar joke. (Anh ta kể một câu chuyện cười thô tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Popularizer: người phổ biến hóa (thường mang nghĩa tích cực hơn).
  • Debaser: người làm giảm giá trị, làm suy đồi.
  • Trivializer: người làm cho vấn đề trở nên tầm thường.
Từ trái nghĩa
  • Purist: người theo chủ nghĩa thuần túy, người bảo vệ sự tinh khiết, nguyên bản.
  • Elitist: người theo chủ nghĩa tinh hoa.
vulgarizer

A science writer acts as a vulgarizer, explaining complex ideas in simple terms.

danh từ
  1. người thông tục hoá