vulnéraire

tính từ
  1. (từ , nghĩa ) chữa thương (tích)
danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) thưốc chữa thương
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây cỏ đậu vàng
vulnéraire
La vulnéraire est une petite plante à fleurs jaunes qui pousse dans les prairies.