vulnerably

vulnerably

She sits vulnerably on the edge of the park bench.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách dễ bị tổn thương, yếu đuối: "vulnerably" mô tả cách thức một hành động được thực hiện, thể hiện sự thiếu khả năng tự bảo vệ, dễ bị ảnh hưởng tiêu cực về thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc.
    • Một cách dễ bị công kích: Trong ngữ cảnh rộng hơn, chỉ trạng thái hoặc hành vi khiến ai đó hoặc cái đó dễ bị chỉ trích, tấn công hoặc lợi dụng.
dụ sử dụng
  • ( ấy nói một cách yếu đuối về chấn thương tâm lý trong quá khứ của mình.)
  • (Dữ liệu của công ty bị phơi bày một cách dễ bị tấn công trước tin tặc.)
  • (Anh ấy đứng một cách dễ bị tổn thương dưới mưa, chờ đợi sự giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be vulnerably positioned": ở vị trí dễ bị tổn thương.

    • After the scandal, the politician was vulnerably positioned for criticism. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đóvị trí dễ bị chỉ trích.)
  • "to act vulnerably": hành động một cách yếu đuối, thiếu phòng bị.

    • In the negotiation, he acted vulnerably by revealing his bottom line too early. (Trong cuộc đàm phán, anh ta hành động một cách yếu đuối khi tiết lộ giới hạn cuối cùng quá sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Vulnerable (tính từ): dễ bị tổn thương, yếu đuối.
    • Children are often vulnerable to diseases. (Trẻ em thường dễ bị bệnh tật.)
  • Vulnerability (danh từ): sự dễ bị tổn thương, điểm yếu.
    • Her vulnerability made her a target for bullies. (Sự yếu đuối của ấy khiến trở thành mục tiêu của những kẻ bắt nạt.)
  • Invulnerable (tính từ): không thể bị tổn thương, bất khả xâm phạm.
    • The fortress was built to be invulnerable to attacks. (Pháo đài được xây dựng để không thể bị tấn công.)
Từ đồng nghĩa
  • Defenselessly: một cách không khả năng tự vệ.
    • The animal lay defenselessly on the ground. (Con vật nằm một cách không khả năng tự vệ trên mặt đất.)
  • Exposedly: một cách phơi bày, không được che chở.
    • The soldiers moved exposedly across the open field. (Những người lính di chuyển một cách phơi bày qua cánh đồng trống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Open up vulnerably: mở lòng một cách yếu đuối, chia sẻ cảm xúc thật.
    • He opened up vulnerably about his fears to his therapist. (Anh ấy mở lòng một cách yếu đuối về nỗi sợ hãi của mình với bác sĩ trị liệu.)
  • Stand vulnerably: đứngvị trí dễ bị tổn thương.
    • She stood vulnerably alone in the dark alley. ( ấy đứng một cách dễ bị tổn thương một mình trong con hẻm tối.)
Thành ngữ liên quan
  • Wear one's heart on one's sleeve (không trực tiếp dùng "vulnerably" nhưng mang nghĩa tương tự): bộc lộ cảm xúc một cách dễ bị tổn thương.
    • He always wears his heart on his sleeve, making him act vulnerably in front of others. (Anh ấy luôn bộc lộ cảm xúc thật, khiến anh hành động một cách yếu đuối trước mặt người khác.)