vulnéraire

Học thuật
Thân thiện
vulnéraire

La vulnéraire est une petite plante à fleurs jaunes qui pousse dans les prairies.

Định nghĩa
  1. Tính từ (từ , nghĩa ):
    • Chữa thương (tích): Dùng để mô tả một loại cây cỏ hoặc chất đặc tính chữa lành vết thương, vết tích.
  2. Danh từ giống đực (từ , nghĩa ):
    • Thuốc chữa thương: Chỉ một loại thuốc hoặc phương thuốc dùng để điều trị vết thương.
  3. Danh từ giống cái (thực vật học):
    • Cây cỏ đậu vàng: Tên gọi thông thường của một loài thực vật hoa màu vàng, thuộc chi Anthyllis (đặc biệtAnthyllis vulneraria), được biết đến trong y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les herboristes recherchaient des plantes vulnéraires. (Các nhà thảo dược tìm kiếm những cây cỏ tính chữa thương.)
  • Danh từ giống đực:
    • Il appliqua un vulnéraire sur sa blessure. (Ông ấy đắp một loại thuốc chữa thương lên vết thương của mình.)
  • Danh từ giống cái:
    • La vulnéraire pousse dans les prairies sèches. (Cây cỏ đậu vàng mọc trên những đồng cỏ khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anthyllis vulneraria": Đâytên khoa học chính xác của loài cây thường được gọi là "vulnéraire" trong tiếng Pháp, khẳng định công dụng truyền thống của .
  • Trong văn bản y học cổ hoặc văn học: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản về y học thảo dược truyền thống hoặc các tác phẩm văn học bối cảnh lịch sử, thay vì trong ngôn ngữ y học hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Vulnérabilité (danh từ giống cái): Tính dễ bị tổn thương, sự nhạy cảm. (Từ này chung gốc Latin - vết thương, nhưng nghĩa hiện đại khác biệt).
  • Vulnérant(e) (tính từ): Gây thương tích, làm bị thương. (Nghĩa trái ngược với "vulnéraire" trong ngữ cảnh ).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ/Danh từ giống đực (nghĩa ):
    • Cicatrisant(e): Làm lành, thuốc làm lành (vết thương).
    • Curatif/ve (pour les blessures): tính chữa trị (cho vết thương).
  • Danh từ giống cái (tên cây):
    • Anthyllide vulnéraire: Tên gọi khác của cùng một loài cây.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vulnéraire" trong tiếng Pháp hiện đại. Từ này chủ yếu mang tính chuyên môn (thực vật học) hoặc xuất hiện trong văn cảnh lịch sử, cổ xưa.
vulnéraire

La vulnéraire est une petite plante à fleurs jaunes qui pousse dans les prairies.

tính từ
  1. (từ , nghĩa ) chữa thương (tích)
danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) thưốc chữa thương
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây cỏ đậu vàng