vulpes

Định nghĩa

Danh từ: Vulpes tên khoa học (danh pháp hai phần) của một chi động vật thuộc họ Chó (Canidae), bao gồm các loài cáo thật sự, như cáo đỏ (Vulpes vulpes).

dụ sử dụng
  • (Vulpes is a genus of small mammals, belonging to the dog family.)
  • (The red fox, scientific name Vulpes vulpes, is common in the Northern Hemisphere.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vulpes" trong ngữ cảnh sinh học: Dùng để chỉ chính xác một nhóm cáo đặc điểm chung tai nhọn, mõm dài đuôi rậm.

    • Các nhà động vật học phân loại cáo Bắc Cực thuộc chi Vulpes. (Zoologists classify the Arctic fox under the genus Vulpes.)
  • "Vulpes" trong văn hóa đại chúng: Đôi khi được dùng để gợi lên hình ảnh cáo thông minh, tinh ranh trong thần thoại hoặc văn học.

    • Trong truyện ngụ ngôn, "Vulpes" thường tượng trưng cho sự xảo quyệt. (In fables, "Vulpes" often symbolizes cunningness.)
Biến thể từ gần giống
  • Vulpine (tính từ): thuộc về cáo, giống cáo; cũng có nghĩa bóng xảo quyệt, tinh ranh.
    • ấy nụ cười vulpine đầy bí ẩn. (She had a vulpine smile full of mystery.)
  • Vulpes vulpes (danh từ): tên khoa học của cáo đỏ, loài phổ biến nhất trong chi Vulpes.
Từ đồng nghĩa
  • Cáo (danh từ): tên gọi chung trong tiếng Việt, không phân biệt chi.
  • Canid (danh từ): thuộc họ Chó, bao gồm chó, sói, cáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "vulpes" đây danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan
  • "Cáo mượn oai hùm" (thành ngữ Việt): dùng hình ảnh cáo để chỉ kẻ dựa hơi người khác. Tuy nhiên, không dùng "vulpes" trong thành ngữ này; chỉ dùng từ "cáo" thông thường.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vulpes
A red vulpes trots across a snowy field at dawn.