vulpin

Học thuật
Thân thiện
vulpin

Le vulpin pousse dans un champ de blé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cỏ đuôi cáo: Một loại thực vật thuộc họ lúa, thường bông hoa dài mảnh giống như đuôi cáo. Tên gọi này dựa trên hình dáng đặc trưng của cụm hoa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vulpin est souvent considéré comme une mauvaise herbe dans les cultures. (Cỏ đuôi cáo thường bị coi là một loại cỏ dại trong các cánh đồng trồng trọt.)
    • On peut reconnaître le vulpin à son épi soyeux et allongé. (Người ta có thể nhận ra cỏ đuôi cáo nhờ bông hoa dài mượt của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vulpin des champs": cỏ đuôi cáo đồng ruộng (một loài phổ biến).
    • Le vulpin des champs est très résistant. (Cỏ đuôi cáo đồng ruộng rất dai sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Vulpinée (n.f): Khu vực nhiều cỏ đuôi cáo mọc.
    • La vulpinée s'étendait jusqu'au bord du chemin. (Khu vực đầy cỏ đuôi cáo trải dài đến tận mép đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Queue-de-renard (n.f): Đuôi cáo (tên gọi thông thường khác cùng chỉ loại cây này, dựa trên hình dáng).
Ghi chú từ vựng
  • Từ "vulpin" bắt nguồn từ tiếng Latinh "vulpinus", có nghĩa là "thuộc về con cáo", ám chỉ hình dáng của cụm hoa giống chiếc đuôi cáo. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học.
vulpin

Le vulpin pousse dans un champ de blé.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cỏ đuôi cáo