vulpine

/'vʌlpain/
Học thuật
Thân thiện
vulpine

A fox displays vulpine cunning as it stalks a mouse in the meadow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về cáo, giống cáo: Mô tả những đặc điểm liên quan đến loài cáo, về mặt sinh học hoặc ngoại hình.
    • Xảo quyệt, ranh mãnh: (Nghĩa bóng) Mô tả tính cách, hành vi khôn ngoan, tinh ranh đầy mưu mẹo, giống như đặc tính thường được gán cho loài cáo trong văn hóa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The animal had a vulpine face with a pointed snout and sharp ears. (Con vật khuôn mặt giống cáo với mõm nhọn tai sắc.)
    • He smiled with vulpine cunning, already planning his next move. (Anh ta mỉm cười với vẻ xảo quyệt của cáo già, đã lên kế hoạch cho nước đi tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vulpine intelligence": trí thông minh xảo quyệt, mưu mẹo.

    • The spy was known for his vulpine intelligence in navigating political intrigues. (Điệp viên nổi tiếng với trí thông minh cáo già trong việc điều hướng các âm mưu chính trị.)
  • "a vulpine grin": nụ cười tinh quái, đầy mưu tính.

    • She gave him a vulpine grin, knowing she had won the argument. ( ấy nở một nụ cười đầy mưu mẹo với anh ta, biết rằng mình đã thắng trong cuộc tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Vulpes (danh từ): Tên chi khoa học của loài cáo.
  • Vulpinity (danh từ, hiếm): Bản chất hoặc đặc tính của loài cáo; sự xảo quyệt.
Từ đồng nghĩa
  • Foxy: Như cáo; tinh ranh, quyến rũ.
  • Cunning: Xảo quyệt, láu cá.
  • Sly: Tinh quái, ranh mãnh.
  • Guileful: Gian xảo, dùng mưu mẹo.
Thành ngữ liên quan
  • As cunning as a fox: Xảo quyệt như cáo.
    • In the negotiations, he was as cunning as a fox. (Trong các cuộc đàm phán, anh ta xảo quyệt như cáo.)
vulpine

A fox displays vulpine cunning as it stalks a mouse in the meadow.

tính từ
  1. (động vật học) (thuộc) cáo; như cáo
  2. (nghĩa bóng) xảo quyệt, cáo già