vulvaire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) âm hộ: Từ này mô tả những liên quan đến hoặc thuộc về âm hộ, bộ phận sinh dục ngoài của phụ nữ. thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, giải phẫu hoặc khoa học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'examen a révélé une infection vulvaire. (Cuộc kiểm tra đã phát hiện một nhiễm trùng âm hộ.)
    • Les tissus vulvaires sont sensibles. (Các thuộc âm hộ rất nhạy cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn phong y khoa hoặc khoa học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ ít mang tính kỹ thuật hơn để chỉ khu vực này.
Biến thể từ gần giống
  • Vulve (danh từ giống cái): âm hộ.
    • L'hygiène de la vulve est importante. (Vệ sinh âm hộ rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Pháp đâymột thuật ngữ giải phẫu chuyên biệt. Các cách diễn đạt khác có thể mang tính mô tả hơn (ví dụ: - bộ phận sinh dục ngoài của nữ giới) nhưng không phảitừ đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâymột tính từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) âm hộ
    • Artère vulvaire
      động mạch âm hộ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vulvaire"