vulvaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) âm hộ: Từ này mô tả những gì có liên quan đến hoặc thuộc về âm hộ, bộ phận sinh dục ngoài của phụ nữ. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, giải phẫu hoặc khoa học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'examen a révélé une infection vulvaire. (Cuộc kiểm tra đã phát hiện một nhiễm trùng âm hộ.)
- Les tissus vulvaires sont sensibles. (Các mô thuộc âm hộ rất nhạy cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn phong y khoa hoặc khoa học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ ít mang tính kỹ thuật hơn để chỉ khu vực này.
Biến thể và từ gần giống
- Vulve (danh từ giống cái): âm hộ.
- L'hygiène de la vulve est importante. (Vệ sinh âm hộ rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Pháp vì đây là một thuật ngữ giải phẫu chuyên biệt. Các cách diễn đạt khác có thể mang tính mô tả hơn (ví dụ: - bộ phận sinh dục ngoài của nữ giới) nhưng không phải là từ đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là một tính từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) âm hộ
- Artère vulvaiređộng mạch âm hộ