vung vãi

vung vãi

Hạt thóc vung vãi trên sân phơi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm rơi, làm đổ ra nhiều chỗ một cách không chủ đích hoặc lộn xộn: "vung vãi" chỉ hành động làm cho vật đó (thường hạt, chất lỏng, hoặc vật nhỏ) bị phân tán ra xung quanh, không tập trung, thường mang tính bừa bãi hoặc lãng phí.
    • Mở rộng: gây ra sự phân tán, thất thoát: Dùng để chỉ việc làm mất mát, thất thoát tài sản, cơ hội một cách không cẩn thận.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thóc vung vãi khắp sân. (Hạt thóc bị rơi rải rác khắp mặt sân một cách lộn xộn.)
    • Đừng vung vãi tiền bạc vào những thứ vô bổ. (Đừng tiêu xài hoang phí, làm thất thoát tiền vào những thứ không giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vung vãi bừa bãi": nhấn mạnh tính thiếu kiểm soát, cẩu thả trong hành động.

    • Anh ta vung vãi bừa bãi đồ đạc trong phòng. (Anh ta làm rơi vãi đồ đạc khắp nơi không để ý.)
  • "vung vãi hạt giống": hành động gieo rắc hạt giống không kế hoạch.

    • Nông dân vung vãi hạt giống xuống ruộng. (Người nông dân rải hạt giống một cách thưa thớt, không đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Vãi (động từ): làm rơi, đổ ra ngoài một cách không cố ý.

    • Cơm vãi ra bàn. (Cơm rơi ra ngoài bàn.)
  • Rơi vãi (động từ): rơi ra nhiều chỗ, tương tự "vung vãi" nhưng nhẹ hơn về mức độ.

    • Hạt lúa rơi vãi dọc đường. (Hạt lúa rơi rải rác dọc con đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Tung tóe: rơi ra thành nhiều hướng, thường dùng cho chất lỏng.

    • Nước tung tóe khắp sàn. (Nước bắn ra khắp nơi.)
  • Rải rác: phân bố không đều, thưa thớt.

    • Rác rải rác khắp công viên. (Rác nằm lộn xộnnhiều chỗ.)
Thành ngữ liên quan
  • Vung vãi như bới: hành động làm tung tóe, lộn xộn như tìm mồi.
    • Đồ đạc trong nhà bị vung vãi như bới. (Đồ đạc bị xáo trộn, rơi vãi lung tung.)