vuốt
Danh từ:
- Móng nhọn, sắc và cong của một số loài thú dữ: Phần móng cứng, sắc bén, thường có thể thu vào hoặc duỗi ra, dùng để bắt mồi hoặc tự vệ, như ở hổ, báo, mèo.
- Bộ phận cứng, nhọn tương tự ở một số loài vật khác: Có thể chỉ bộ phận tương tự ở chim săn mồi (như móng vuốt của đại bàng) hoặc một số loài côn trùng.
Động từ:
- Áp lòng bàn tay lên bề mặt và di chuyển nhẹ nhàng theo một chiều: Hành động dùng tay xoa nhẹ, thường để thể hiện sự âu yếm, làm phẳng phiu hoặc lau đi thứ gì đó.
- Làm dịu đi, xoa dịu (thường dùng trong các cụm từ cố định): Hành động dùng lời nói hoặc cử chỉ để làm cho ai đó bớt căng thẳng, giận dữ hoặc buồn bã.
Danh từ:
- Con hổ vồ mồi bằng những chiếc vuốt sắc nhọn.
- Mèo có thể thu vuốt vào trong để đi lại êm ái.
Động từ:
- Mẹ vuốt tóc cho con trước khi ngủ.
- Ông cụ ngồi vuốt râu suy nghĩ.
- Cô ấy vuốt phẳng tờ giấy bị nhàu.
"vuốt đuôi" (thành ngữ gốc, thường rút gọn thành "vuốt"): Nói hoặc làm điều gì đó để xoa dịu, an ủi sau một sự việc không vui, thường mang tính hình thức.
- Sự việc đã xong, anh ta chỉ vuốt vài câu cho xong chuyện.
"vuốt mặt không kịp" (thành ngữ): Bị chỉ trích, mắng mỏ một cách dồn dập, bất ngờ đến mức không kịp phản ứng.
- Anh ấy bị sếp mắng một trận vuốt mặt không kịp.
"vuốt râu hùm" (thành ngữ): Hành động liều lĩnh, khiêu khích hoặc trêu chọc một đối thủ hay một người rất mạnh, nguy hiểm.
- Dám nói thẳng với ông chủ như vậy đúng là vuốt râu hùm.
Vuốt ve (động từ): Hành động xoa nhẹ nhàng, âu yếm, thể hiện tình cảm (thường dùng cho người hoặc vật nuôi).
- Cô vuốt ve chú mèo đang nằm trong lòng.
Cào (động từ): Hành động dùng móng vuốt hoặc vật nhọn cấu, xé mạnh lên bề mặt, gây tổn thương hoặc hư hại. (Khác với "vuốt" là động tác nhẹ nhàng).
- Danh từ: Móng, nanh vuốt (thường dùng kết hợp), quắm (từ cổ, ít dùng).
- Động từ (nghĩa xoa nhẹ): Xoa, miết, phết.
- Động từ (nghĩa làm dịu): Xoa dịu, an ủi, dỗ dành.
Ghi chú: Trong tiếng Việt, khái niệm "phrasal verb" không hoàn toàn tương đồng. Dưới đây là các cụm động từ phổ biến với "vuốt". - Vuốt xuôi: Vuốt theo chiều từ trên xuống dưới để làm cho thẳng, phẳng hoặc gọn gàng. - Cô vuốt xuôi tà áo dài cho thẳng thớm.
- Vuốt ngược: Vuốt theo chiều từ dưới lên trên.
- Anh vuốt ngược mái tóc để lộ vầng trán cao.
Vuốt mặt chẳng nể mũi: Đối xử tàn nhẫn, không nể nang, không kiêng dè một chút nào, ngay cả với người thân của đối phương.
- Hắn ta giận lên thì vuốt mặt chẳng nể mũi.
Vuốt bụng thở dài: Tỏ ra rất ngao ngán, chán nản, thất vọng (về một việc gì đó).
- Nghe xong câu chuyện, ông lão chỉ biết vuốt bụng thở dài.
- 1 d. Móng nhọn, sắc và cong của một số loài vật như hổ, báo.
- 2 đg. 1 Áp lòng bàn tay lên vật gì và đưa nhẹ xuôi theo một chiều. Vuốt má em bé. Vuốt nước mưa trên mặt. Vuốt râu. 2 (id.; dùng sau một số đg.). Như vuốt đuôi. Nói vuốt một câu lấy lòng.