vát
Định nghĩa
Động từ:
- Cắt hoặc tạo thành mặt nghiêng, mặt xiên: "vát" chỉ hành động cắt, mài hoặc tạo hình một vật thể sao cho bề mặt của nó không vuông góc với trục chính, mà nghiêng đi một góc.
- Làm cho có cạnh xiên: dùng trong kỹ thuật, thủ công để tạo ra các mép xiên, thường để giảm độ sắc, tăng tính thẩm mỹ hoặc phù hợp với lắp ghép.
Tính từ (ít dùng):
- Nghiêng, xiên: mô tả trạng thái của một vật có bề mặt hoặc hướng không thẳng đứng hoặc không song song.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Thợ mộc đang vát mép tấm gỗ để lắp vào khung. (Người thợ mộc đang cắt xiên mép tấm gỗ để nó vừa khít với khung.)
- Cô ấy vát nhẹ đầu que diêm để dễ đánh lửa. (Cô ấy tạo một mặt nghiêng nhỏ ở đầu que diêm để việc đánh lửa dễ dàng hơn.)
Tính từ:
- Chiếc thuyền chạy vát theo chiều gió. (Chiếc thuyền di chuyển theo hướng xiên so với hướng gió thổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cắt vát": cắt tạo góc xiên, thường dùng trong kỹ thuật hoặc xây dựng.
- Kỹ sư yêu cầu cắt vát các cạnh của tấm kim loại để tránh gây thương tích. (Kỹ sư yêu cầu tạo góc xiên ở các cạnh tấm kim loại để đảm bảo an toàn.)
"mép vát": cạnh hoặc bề mặt đã được tạo xiên.
- Mép vát của gương giúp nó trông mềm mại hơn. (Cạnh xiên của gương làm cho nó có vẻ ngoài mềm mại hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Vạt (danh từ/động từ): phần đất trồng trọt hoặc hành động cắt, xẻo một phần.
- Vạt đất này rất màu mỡ. (Khoảnh đất này rất tốt cho trồng trọt.)
- Anh ấy vạt nhọn đầu cây gậy. (Anh ấy gọt nhọn đầu cây gậy.)
Vát vát (tính từ, láy âm): hơi nghiêng, hơi xiên — dạng giảm nhẹ của "vát".
- Cạnh bàn được mài vát vát cho an toàn. (Cạnh bàn được mài hơi xiên một chút để đảm bảo an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Nghiêng: không thẳng, không bằng phẳng.
- Xiên: lệch khỏi hướng thẳng đứng hoặc ngang.
- Chếch: hướng đi không thẳng, lệch sang một bên.
Thành ngữ liên quan
- Vát góc: tạo góc xiên ở mép hoặc cạnh của vật.
- Thợ kim hoàn vát góc viên đá quý để tăng độ lấp lánh. (Người thợ kim hoàn tạo góc xiên ở cạnh viên đá quý để làm tăng hiệu ứng ánh sáng.)