vâm

vâm

Người lực sĩ có sức khỏe như vâm.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):
    • Con voi: "vâm" từ cổ chỉ loài voi, thường xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh xưa.
    • Sức mạnh phi thường: Trong thành ngữ, "vâm" tượng trưng cho sức mạnh to lớn, ví như voi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (cổ):
    • Ngày xưa, vâm loài vật được dùng trong chiến trận. (Ngày xưa, voi loài vật được dùng trong chiến trận.)
    • Khỏe như vâm (Mạnh mẽ như voi, chỉ người sức lực phi thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành ngữ "khỏe như vâm": so sánh sức mạnh của người với sức mạnh của voi, mang nghĩa rất khỏe.

    • Anh ấy khỏe như vâm, có thể khiêng một bao gạo nặng. (Anh ấy rất mạnh mẽ, có thể khiêng một bao gạo nặng.)
  • "vâm" trong văn học cổ: từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm xưa để chỉ voi hoặc để nhấn mạnh sức mạnh.

    • Trong truyện cổ, vâm loài thú dữ nhưng cũng được thuần hóa. (Trong truyện cổ, voi loài thú dữ nhưng cũng được thuần hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Voi (danh từ): loài động vật lớn, vòi ngàtừ hiện đại thay thế "vâm".

    • Con voi biểu tượng của sức mạnh. (Con voi biểu tượng của sức mạnh.)
  • Vâm vâm (tính từ, cổ): dùng để mô tả tiếng kêu hoặc sự mạnh mẽ, nhưng hiếm gặp.

    • Nghe tiếng vâm vâm từ xa. (Nghe tiếng kêu mạnh mẽ từ xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Voi: loài vật tương tự, từ thông dụng hiện nay.
  • Mạnh mẽ: tính từ chỉ sức lực, dùng trong ngữ cảnh so sánh.
Thành ngữ liên quan
  • Khỏe như vâm: rất khỏe, sức mạnh vượt trội.
    • Chú ấy khỏe như vâm, làm việc không biết mệt. (Chú ấy rất khỏe, làm việc không biết mệt.)