vénalité

Học thuật
Thân thiện
vénalité

La vénalité de certains fonctionnaires est un problème grave.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính chất mua bán: Chỉ việc coi một thứ đó (thườngchức vụ, quyền lực, dịch vụ công) như một món hàng có thể mua bán được, làm mất đi giá trị tinh thần hoặc đạo đức vốn có của .
    • Tính dễ mua chuộc, tính có thể mua chuộc: Chỉ đặc tính của một người hoặc một tổ chức dễ dàng bị thao túng, lôi kéo bằng tiền bạc hoặc lợi ích vật chất, sẵn sàng đánh đổi nguyên tắc, trách nhiệm để lấy lợi ích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La vénalité de certains postes publics est un fléau pour la démocratie. (Tính chất mua bán của một số chức vụ côngmột tai họa cho nền dân chủ.)
    • L’enquête a révélé la vénalité de plusieurs fonctionnaires. (Cuộc điều tra đã tiết lộ tính dễ mua chuộc của một số viên chức.)
    • Il a été accusé de vénalité pour avoir accepté des pots-de-vin. (Ông ta bị cáo buộc tính dễ mua chuộc đã nhận hối lộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La vénalité des charges": Cụm từ lịch sử chỉ việc mua bán các chức vụ công (thường dưới thời quân chủ Pháp).

    • Sous l'Ancien Régime, la vénalité des charges était une pratique courante. (Dưới thời Ancien Régime, việc mua bán các chức vụmột thông lệ phổ biến.)
  • "Faire preuve de vénalité": Thể hiện sự dễ mua chuộc, hành động một cách có thể mua chuộc được.

    • Le juge a été destitué pour avoir fait preuve de vénalité. (Vị thẩm phán đã bị cách chức đã thể hiện sự dễ mua chuộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Vénal, vénales (tính từ): tính chất mua bán, dễ mua chuộc.

    • Un journaliste vénal. (Một nhà báo dễ mua chuộc.)
    • Une presse vénale. (Một nền báo chí dễ mua chuộc.)
  • Vénialité (danh từ giống cái): Tính có thể tha thứ được (tội nhẹ). Lưu ý: Đâytừ đồng âm nhưng nghĩa hoàn toàn khác, cần phân biệt.

Từ đồng nghĩa
  • Corruptibilité: Tính có thể tham nhũng, tính dễ hư hỏng.
  • Cupidité: Lòng tham (nhấn mạnh vào lòng ham muốn của cải).
  • Mercantilisme: Chủ nghĩa thương mại, thói chuộng tiền (trong một ngữ cảnh rộng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Désintéressement: Sự vô tư, không vụ lợi.
  • Intégrité: Tính chính trực, liêm chính.
  • Probité: Tính liêm khiết, ngay thẳng.
Thành ngữ liên quan
  • Être d'une vénalité sans scrupule: tính dễ mua chuộc đến mức liêm sỉ.
    • Ce politicien est d'une vénalité sans scrupule. (Chính trị gia này tính dễ mua chuộc đến mức liêm sỉ.)
vénalité

La vénalité de certains fonctionnaires est un problème grave.

danh từ giống cái
  1. tính chất mua bán
    • La vénalité des charges
      tính chất mua bán của các chức vụ
  2. tính dễ mua chuộc

Từ gần giống