vénitienne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vải vônidơ: Một loại vải dệt, thường có hoa văn trang trí, có nguồn gốc từ thành phố Venice (Ý).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a choisi une belle vénitienne pour recouvrir le fauteuil. (Cô ấy đã chọn một tấm vải vônidơ đẹp để bọc chiếc ghế bành.)
- Les rideaux en vénitienne laissent filtrer une lumière douce. (Những tấm rèm bằng vải vônidơ cho ánh sáng dịu lọt qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa danh từ chỉ loại vải. Khi viết hoa (Vénitienne), nó có thể dùng để chỉ một người phụ nữ đến từ Venice.
Biến thể và từ gần giống
- vénitien (tính từ giống đực): (thuộc về) Venice.
- le carnaval vénitien (lễ hội carnival Venice)
- Vénitien (danh từ giống đực): người đàn ông Venice.
Từ đồng nghĩa
- Tissu vénitien: vải Venice (cách gọi mô tả cùng một loại vải).
tính từ giống cái
- xem vénitien
danh từ giống cái
- vải vơnidơ