vénitien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) thành phố Venice (Ý): Dùng để mô tả những gì có nguồn gốc, liên quan đến, hoặc mang đặc trưng của thành phố Venice, Ý.
- Kiểu Venice: Chỉ một phong cách, kiểu dáng hoặc kỹ thuật đặc trưng của Venice.
Danh từ giống đực:
- Phương ngữ Venice: Chỉ ngôn ngữ hoặc tiếng địa phương được nói ở vùng Venice, Ý.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le carnaval vénitien est mondialement célèbre. (Lễ hội hóa trang Venice nổi tiếng toàn thế giới.)
- Elle a acheté un masque vénitien. (Cô ấy đã mua một chiếc mặt nạ kiểu Venice.)
Danh từ giống đực:
- Mon grand-père parlait le vénitien. (Ông tôi đã nói tiếng phương ngữ Venice.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À la vénitienne": Theo kiểu/phong cách Venice.
- Une gondole décorée à la vénitienne. (Một chiếc thuyền gondola được trang trí theo kiểu Venice.)
Biến thể và từ gần giống
Vénitienne (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "vénitien".
- Une dentelle vénitienne. (Một tấm ren Venice.)
Venise (danh từ riêng): Tên thành phố Venice.
Từ đồng nghĩa
- Venitien (cách viết khác, ít phổ biến hơn): Có nghĩa tương tự "vénitien".
tính từ
- (thuộc) thành Vơ-ni-dơ (ý)
- Broderie vénitienneđồ thêu thành Vơ-ni-dơ
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) phương ngữ Vơ-ni-dơ