vénézuélien

Học thuật
Thân thiện
vénézuélien

Un vénézuélien joue de la harpe dans un parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) --du-ê-la: Từ dùng để mô tả bất cứ điều nguồn gốc, liên quan đến hoặc là đặc trưng của đất nước Venezuela.
    • Của người Venezuela: Chỉ tính chất, đặc điểm thuộc về con người Venezuela.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La culture vénézuélienne est très riche. (Văn hóa Venezuela rất phong phú.)
    • Il a épousé une femme vénézuélienne. (Anh ấy đã kết hôn với một phụ nữ Venezuela.)
    • La cuisine vénézuélienne est délicieuse. (Ẩm thực Venezuela rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vénézuélien" có thể được dùng trong các văn bản chính trị, kinh tế hoặc báo chí để chỉ các vấn đề liên quan đến quốc gia này.
    • La crise économique vénézuélienne est complexe. (Cuộc khủng hoảng kinh tế Venezuela rất phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Vénézuélien, vénézuélienne (n): Người Venezuela (danh từ chỉ người).
    • Les Vénézuéliens sont très accueillants. (Người Venezuela rất hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Du Venezuela: (Của) Venezuela (cụm từ đồng nghĩa, ít dùng hơn trong văn nói).
vénézuélien

Un vénézuélien joue de la harpe dans un parc.

tính từ
  1. (thuộc) --du-ê-la