vérisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trường phái tả thực (ở Ý): "Vérisme" là một trào lưu văn học và nghệ thuật, đặc biệt là trong âm nhạc và văn học, xuất hiện ở Ý vào cuối thế kỷ 19. Nó nhấn mạnh việc miêu tả chân thực, khách quan và thường khắc nghiệt về cuộc sống hàng ngày, đặc biệt là của tầng lớp lao động và người nghèo, trái ngược với chủ nghĩa lãng mạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le vérisme italien a influencé de nombreux compositeurs. (Trường phái tả thực Ý đã ảnh hưởng đến nhiều nhà soạn nhạc.)
- "Cavalleria Rusticana" est un opéra emblématique du vérisme. ("Cavalleria Rusticana" là một vở opera tiêu biểu của trường phái tả thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Les principes du vérisme": các nguyên tắc của chủ nghĩa tả thực.
- Les principes du vérisme exigeaient une fidélité absolue à la réalité sociale. (Các nguyên tắc của chủ nghĩa tả thực đòi hỏi sự trung thành tuyệt đối với hiện thực xã hội.)
"Un auteur de vérisme": một tác giả theo trường phái tả thực.
- Giovanni Verga est considéré comme un auteur majeur du vérisme. (Giovanni Verga được coi là một tác giả lớn của trường phái tả thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Vériste (adj, n): (thuộc) trường phái tả thực; người theo trường phái tả thực.
- Un style vériste. (Một phong cách tả thực.)
- Puccini est parfois qualifié de compositeur vériste. (Puccini đôi khi được coi là nhà soạn nhạc theo trường phái tả thực.)
Từ đồng nghĩa
- Naturalisme (ở bối cảnh Pháp): Chủ nghĩa tự nhiên (một trào lưu tương tự ở Pháp, tập trung vào quan sát khoa học và miêu tả khách quan xã hội).
- Réalisme (nghĩa rộng): Chủ nghĩa hiện thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến từ này.
danh từ giống đực
- trường phái tả thực (ở ý)