voyeurisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thói nhìn trộm, hành vi nhìn trộm: Chỉ hành vi tìm kiếm sự kích thích tình dục bằng cách bí mật quan sát người khác trong tình trạng khỏa thân hoặc đang hoạt động tình dục mà không có sự đồng ý của họ.
- Sự thích thú khi xem trộm đời tư người khác: Nghĩa mở rộng, chỉ sự tò mò, thích thú quá mức khi xem trộm hoặc theo dõi cuộc sống riêng tư, thường là những khía cạnh đau khổ hoặc khó khăn của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le voyeurisme est considéré comme un délit dans de nombreux pays. (Thói nhìn trộm được coi là một tội phạm ở nhiều quốc gia.)
- Certains reality shows sont parfois accusés de favoriser le voyeurisme. (Một số chương trình truyền hình thực tế đôi khi bị cáo buộc là khuyến khích sự thích xem trộm đời tư người khác.)
- Son intérêt pour les drames des célébrités frôle le voyeurisme. (Sự quan tâm của anh ta đến những bi kịch của người nổi tiếng gần như là thói nhìn trộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Voyeurisme médiatique": Sự thích xem trộm qua truyền thông, chỉ việc truyền thông khai thác quá mức và xâm phạm đời tư của cá nhân, đặc biệt là trong các vụ scandal hoặc bi kịch.
- La couverture de ce drame familial a tourné au voyeurisme médiatique. (Việc đưa tin về bi kịch gia đình này đã trở thành sự thích xem trộm qua truyền thông.)
Biến thể và từ gần giống
Voyeur (danh từ giống đực): Kẻ nhìn trộm, người có hành vi voyeurisme.
- La police a arrêté un voyeur dans le parc. (Cảnh sát đã bắt giữ một kẻ nhìn trộm trong công viên.)
Voyeuriste (tính từ): Thuộc về hoặc có tính chất voyeurisme.
- Un regard voyeuriste. (Một cái nhìn có tính chất nhìn trộm.)
Từ đồng nghĩa
- Scopophilie (danh từ giống cái): Chứng thích nhìn (thuật ngữ tâm lý học, có thể bao hàm nghĩa tương tự).
- Curiosité malsaine (cụm danh từ): Sự tò mò bệnh hoạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "voyeurisme".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "voyeurisme".
danh từ giống đực
- thói nhìn trộm (hành vi dâm dục)