véronique

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) rau thủy
  2. động tác cho ( đấu) lướt qua người (trong cuộc đấu bò)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

véronique
Une véronique pousse au bord de l'étang.