véronique

Học thuật
Thân thiện
véronique

Une véronique pousse au bord de l'étang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rau thủy: Tên gọi của một loài thực vật thủy sinh, thuộc họ Mã đề (Plantaginaceae), thường mọccác vùng nước chảy chậm hoặc ao hồ.
    • Động tác cho ( đấu) lướt qua người: Một kỹ thuật trong môn đấu bò (tauromachie), nơi người đấu bò (torero) để con chạy lướt sát qua cơ thể mình một cách mạo hiểm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (Thực vật học):

    • La véronique est souvent utilisée pour décorer les aquariums. (Rau thủy thường được dùng để trang trí các bể .)
    • On trouve de la véronique au bord des étangs. (Người ta tìm thấy rau thủy ở ven các ao hồ.)
  • Danh từ giống cái (Đấu bò):

    • Le torero a exécuté une véronique parfaite. (Người đấu bò đã thực hiện một động tác lướt qua người hoàn hảo.)
    • La véronique est l'une des premières passes apprises par un matador. (Động tác lướt qua ngườimột trong những thế đánh đầu tiên một võ sĩ đấu bò phải học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une véronique": Thực hiện động tác lướt qua người (trong đấu bò).
    • Il a fait une véronique très élégante devant le public. (Anh ta đã thực hiện một động tác lướt qua người rất thanh lịch trước công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Véronique de Virginie (danh từ giống cái): Một loài thực vật khác cùng chi, hoa màu xanh lam.
  • Passes de cape (danh từ giống cái, số nhiều): Các thế đánh bằng áo choàng trong đấu bò, trong đó "véronique" là một thế cơ bản.
Từ đồng nghĩa
  • Pour la plante (cho loài thực vật): (tên tiếng Anh phổ biến).
  • Pour la passe de tauromachie (cho động tác đấu bò): (thế đánh cơ bản), (thế đánh nền tảng).
Lưu ý
  • Từ "véronique" viết thường khi chỉ loài thực vật hoặc động tác đấu bò.
  • Trong ngữ cảnh đấu bò, đâymột thuật ngữ chuyên môn thường chỉ được hiểu bởi những người am hiểu về tauromachie.
véronique

Une véronique pousse au bord de l'étang.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) rau thủy
  2. động tác cho ( đấu) lướt qua người (trong cuộc đấu bò)

Từ gần giống