véronique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Rau thủy: Tên gọi của một loài thực vật thủy sinh, thuộc họ Mã đề (Plantaginaceae), thường mọc ở các vùng nước chảy chậm hoặc ao hồ.
- Động tác cho (bò đấu) lướt qua người: Một kỹ thuật trong môn đấu bò (tauromachie), nơi người đấu bò (torero) để con bò chạy lướt sát qua cơ thể mình một cách mạo hiểm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (Thực vật học):
- La véronique est souvent utilisée pour décorer les aquariums. (Rau thủy thường được dùng để trang trí các bể cá.)
- On trouve de la véronique au bord des étangs. (Người ta tìm thấy rau thủy ở ven các ao hồ.)
Danh từ giống cái (Đấu bò):
- Le torero a exécuté une véronique parfaite. (Người đấu bò đã thực hiện một động tác lướt qua người hoàn hảo.)
- La véronique est l'une des premières passes apprises par un matador. (Động tác lướt qua người là một trong những thế đánh đầu tiên mà một võ sĩ đấu bò phải học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire une véronique": Thực hiện động tác lướt qua người (trong đấu bò).
- Il a fait une véronique très élégante devant le public. (Anh ta đã thực hiện một động tác lướt qua người rất thanh lịch trước công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Véronique de Virginie (danh từ giống cái): Một loài thực vật khác cùng chi, có hoa màu xanh lam.
- Passes de cape (danh từ giống cái, số nhiều): Các thế đánh bằng áo choàng trong đấu bò, trong đó "véronique" là một thế cơ bản.
Từ đồng nghĩa
- Pour la plante (cho loài thực vật): (tên tiếng Anh phổ biến).
- Pour la passe de tauromachie (cho động tác đấu bò): (thế đánh cơ bản), (thế đánh nền tảng).
Lưu ý
- Từ "véronique" viết thường khi chỉ loài thực vật hoặc động tác đấu bò.
- Trong ngữ cảnh đấu bò, đây là một thuật ngữ chuyên môn và thường chỉ được hiểu bởi những người am hiểu về tauromachie.
danh từ giống cái
- (thực vật học) rau thủy
- động tác cho (bò đấu) lướt qua người (trong cuộc đấu bò)