vétyver
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cỏ hương bài, cỏ vetiver: Một loại cây nhiệt đới thuộc họ lúa, có rễ thơm được sử dụng để sản xuất tinh dầu và trong công nghiệp mỹ phẩm, nước hoa.
- Tinh dầu vetiver: Dầu thơm được chiết xuất từ rễ của cây vetiver, có mùi hương đất, gỗ và khói, thường dùng làm hương nền trong nước hoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'essence de vétyver est très prisée en parfumerie. (Tinh dầu vetiver rất được ưa chuộng trong ngành sản xuất nước hoa.)
- On plante du vétyver pour lutter contre l'érosion des sols. (Người ta trồng cỏ vetiver để chống xói mòn đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Vétiver (danh từ giống đực): Cách viết khác của "vétyver", cùng chỉ một loại cây và tinh dầu.
- Le vétiver est une plante originaire de l'Inde. (Vetiver là một loài cây có nguồn gốc từ Ấn Độ.)