vétyver

Học thuật
Thân thiện
vétyver

Le parfum contient une note de vétyver.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cỏ hương bài, cỏ vetiver: Một loại cây nhiệt đới thuộc họ lúa, rễ thơm được sử dụng để sản xuất tinh dầu trong công nghiệp mỹ phẩm, nước hoa.
    • Tinh dầu vetiver: Dầu thơm được chiết xuất từ rễ của cây vetiver, có mùi hương đất, gỗ khói, thường dùng làm hương nền trong nước hoa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'essence de vétyver est très prisée en parfumerie. (Tinh dầu vetiver rất được ưa chuộng trong ngành sản xuất nước hoa.)
    • On plante du vétyver pour lutter contre l'érosion des sols. (Người ta trồng cỏ vetiver để chống xói mòn đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Vétiver (danh từ giống đực): Cách viết khác của "vétyver", cùng chỉ một loại cây tinh dầu.
    • Le vétiver est une plante originaire de l'Inde. (Vetiver là một loài cây nguồn gốc từ Ấn Độ.)
vétyver

Le parfum contient une note de vétyver.

danh từ giống đực
  1. như vétiver

Từ gần giống