dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

vùng

Words Containing "vùng"

bờ vùng
khoanh vùng
nằm vùng
phân vùng
vẫy vùng
vùng đất
vùng biển
vùng cấm địa
vùng cao
vùng dậy
vùng lên
vùng trời
vùng vằng
vùng và vùng vằng
vùng vẫy
vùng ven
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...