vất

vất

Cô ấy vất hòn đá xuống mặt hồ.

Định nghĩa
  1. Động từ (phương ngữ, như "vứt"):

    • Ném, quăng, bỏ đi một vật nào đó: "vất" chỉ hành động ném hoặc quăng một vật ra xa hoặc xuống chỗ nào đó, thường mang tính chất bỏ đi.
    • Vứt bỏ, loại bỏ: "vất" cũng có nghĩabỏ đi thứ không cần thiết.
  2. Tính từ (phương ngữ):

    • Khó khăn, vất vả, nặng nhọc: Dùng để mô tả công việc hoặc tình huống đòi hỏi nhiều sức lực, thời gian hoặc sự chịu đựng.
  3. Động từ (phương ngữ, diễn tả sự khó khăn):

    • Phải chịu đựng, phải làm việc vất vả: "vất" chỉ trạng thái phải nỗ lực nhiều để hoàn thành một việc đó.
dụ sử dụng
  • Động từ (vứt):

    • Vất hòn gạch xuống ao. (Ném hòn gạch xuống ao.)
    • Đừng vất rác bừa bãi. (Đừng quăng rác lung tung.)
  • Tính từ (vất vả):

    • Công việc vất lắm. (Công việc rất nặng nhọc.)
    • Đường đi vất quá. (Con đường đi rất khó khăn.)
  • Động từ (phải chịu đựng):

    • Làm xong việc này còn vất. (Hoàn thành việc này còn phải vất vả thêm.)
    • vất lắm mới kiếm được miếng ăn. ( rất vất vả mới kiếm được miếng ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vất vả" (tính từ ghép): khó nhọc, cực khổ.

    • Cuộc sống vất vả nơi đô thị. (Cuộc sống cực nhọcthành phố.)
  • "vất ngả" (phương ngữ): đổ ngã, quật ngã.

    • Cơn gió mạnh vất ngả cây cối. (Cơn gió mạnh quật ngã cây cối.)
  • "vất đi" (cụm động từ): bỏ đi, loại bỏ.

    • Vất đi những thứ không cần thiết. (Loại bỏ những thứ không cần.)
Biến thể từ gần giống
  • Vứt (động từ): ném, quăng — từ phổ thông hơn "vất".

    • Vứt rác vào thùng. (Ném rác vào thùng.)
  • Vất vả (tính từ): khó nhọc, cực khổmở rộng từ nghĩa "vất".

    • Anh ấy làm việc vất vả cả ngày. (Anh ấy làm việc cực nhọc cả ngày.)
  • Vất ngả (động từ): đổ ngã, làm nghiêng.

    • Cơn bão vất ngả nhiều nhà cửa. (Cơn bão làm đổ ngã nhiều nhà cửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Ném: quăng, liệng (với nghĩa động từ "vất").
  • Quăng: ném mạnh ra xa.
  • Khó nhọc: vất vả, nặng nhọc (với nghĩa tính từ).
  • Cực khổ: gian nan, chịu nhiều khó khăn.
Thành ngữ liên quan
  • Vất chân chạy: chạy rất nhanh vất vả.

    • vất chân chạy để kịp giờ. ( chạy hết sức để kịp giờ.)
  • Vất tay làm: làm việc hết sức lực.

    • Vất tay làm mới cái ăn. (Phải làm việc cực nhọc mới miếng ăn.)