vập
Định nghĩa
- Động từ:
- Va chạm mạnh, đụng phải: "vập" chỉ hành động đột ngột đụng hoặc đánh vào một vật khác, thường gây ra tiếng động hoặc tác động mạnh.
- Ngã sấp xuống: "vập" cũng được dùng để mô tả việc cơ thể đổ sập về phía trước, thường do vấp ngã hoặc té.
Ví dụ sử dụng
Va chạm mạnh:
- Anh ấy vập đầu vào cột khi chạy vội. (Anh ấy đụng mạnh đầu vào cột khi đang chạy vội.)
- Chiếc xe đạp vập vào tường vì mất thắng. (Xe đạp va mạnh vào tường vì không thắng kịp.)
Ngã sấp xuống:
- Đứa bé vập mặt xuống đất khi chơi đùa. (Đứa bé ngã sấp mặt xuống đất trong lúc chơi.)
- Ông cụ vập ngã trên nền nhà ướt. (Ông cụ té ngã sấp trên nền nhà bị ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vập vào": kết hợp với giới từ để chỉ hướng va chạm.
- Cánh cửa vập vào tường vì gió mạnh. (Cánh cửa đập mạnh vào tường do gió thổi.)
"vập ngã": nhấn mạnh hành động ngã do va chạm hoặc mất thăng bằng.
- Anh ta vập ngã vì vấp phải hòn đá. (Anh ta ngã sấp vì vấp phải hòn đá.)
Biến thể và từ gần giống
Vấp (động từ): va chạm nhẹ vào vật gì đó, thường gây mất thăng bằng.
- Cô ấy vấp phải bậc thang. (Cô ấy bị vướng chân vào bậc thang.)
Đập (động từ): đánh mạnh vào vật khác, có thể có chủ ý hoặc không.
- Anh ấy đập tay xuống bàn vì tức giận. (Anh ấy đánh tay mạnh xuống bàn vì nổi giận.)
Từ đồng nghĩa
Va: đụng phải, thường nhẹ hơn "vập".
- Xe va vào nhau nhưng không hư hỏng. (Xe đụng nhẹ vào nhau.)
Đụng: tiếp xúc mạnh giữa hai vật.
- Đụng đầu vào trần nhà khi đứng dậy. (Đầu chạm mạnh vào trần nhà.)
Té: ngã, thường chỉ hành động mất thăng bằng.
- Té ngã trên đường trơn. (Ngã trên mặt đường trơn.)
Thành ngữ liên quan
Vập mặt vào: ngã sấp mặt xuống, thường mang nghĩa bóng là thất bại ê chề.
- Sau thất bại, anh ta vập mặt vào thực tế phũ phàng. (Sau khi thất bại, anh ta đối diện với thực tế khó khăn.)
Vập trán: đụng trán vào vật gì, thường dùng trong văn nói để chỉ sự vụng về.
- Vập trán vào cánh cửa vì không chú ý. (Đụng trán vào cánh cửa vì thiếu tập trung.)