dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
vịt
Words Containing "vịt"
chân vịt
gà vịt
gột vịt
mỏ vịt
phân gà vịt
tin vịt
vạ vịt
vịt đái
vịt đàn
vịt bầu
vịt cỏ
vịt pha
vịt thìa
vịt trời
vịt xiêm
vờ vịt
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...