vồng
Định nghĩa
Danh từ:
- Phần thân vươn cao của cây cải, bắp cải khi ra hoa: "vồng" chỉ phần thân cây vươn dài lên phía trên, thường xảy ra khi cây bắt đầu ra hoa, làm cây cao nhanh và có xu hướng già đi.
- Trạng thái cây đang vươn cao: "vồng" còn được dùng để mô tả giai đoạn cây cải, bắp cải phát triển nhanh về chiều cao trước khi ra hoa.
Động từ (phương ngữ):
- Vươn cao, lớn nhanh: "vồng" chỉ hành động hoặc quá trình cây cối, đặc biệt là cải, bắp cải, mọc vọt lên cao một cách nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cải đang vào vồng, cần thu hoạch sớm. (Cải đang ở giai đoạn vươn cao, nên thu hoạch ngay để tránh già.)
- Vồng cải cao quá đầu người. (Phần thân vươn cao của cây cải vượt quá tầm đầu người.)
Động từ (phương ngữ):
- Mấy luống cải đã vồng lên trông thấy. (Mấy luống cải đã vươn cao lên, thấy rõ sự thay đổi.)
- Bắp cải vồng nhanh quá, chưa kịp thu. (Bắp cải lớn nhanh quá, chưa kịp thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vồng cải": cụm từ chỉ phần thân vươn cao của cây cải, thường dùng trong nông nghiệp để xác định thời điểm thu hoạch.
- Vồng cải là dấu hiệu cây sắp ra hoa, nên thu hoạch sớm. (Phần thân vươn cao của cây cải cho thấy cây sắp ra hoa, cần thu hoạch ngay.)
"độ vồng": giai đoạn cây đang vươn cao mạnh mẽ.
- Cải đang độ vồng, lá non ăn rất ngon. (Cải đang ở giai đoạn vươn cao, lá non có hương vị ngon.)
Biến thể và từ gần giống
Ngồng (danh từ): phần thân vươn cao của cây cải, bắp cải, tương tự "vồng" nhưng phổ biến hơn ở miền Bắc Việt Nam.
- Cải ngồng luộc chấm mắm tôm. (Phần thân vươn cao của cây cải luộc ăn kèm mắm tôm.)
Vươn (động từ): hành động mọc dài ra, cao lên (không chỉ riêng cây cải).
- Cây vươn cao đón ánh nắng. (Cây mọc cao lên để đón ánh nắng.)
Từ đồng nghĩa
- Ngồng: phần thân vươn cao của cây cải, bắp cải (phổ biến hơn).
- Thân vươn: phần thân cây mọc dài lên phía trên.
Thành ngữ liên quan
- Cải vồng, bắp vồng: cụm từ mô tả cây cải, bắp cải đang ở giai đoạn vươn cao, thường dùng trong canh tác nông nghiệp.
- Cải vồng thì phải hái ngay, không để già. (Khi cây cải vươn cao, cần thu hoạch ngay, không để quá già.)