w. w. jacobs

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một nhà văn người Anh: "w. w. jacobs" tên viết tắt của William Wymark Jacobs (1863-1943), một nhà văn nổi tiếng với các truyện ngắn kinh dị rùng rợn. Ông đặc biệt được biết đến qua tác phẩm "The Monkey's Paw" (Bàn tay khỉ), một câu chuyện ma quái về sự tham lam hậu quả bi thảm.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Many readers associate w. w. jacobs with horror stories. (Nhiều độc giả liên tưởng w. w. jacobs với những câu chuyện kinh dị.)
    • The short story "The Monkey's Paw" is w. w. jacobs' most famous work. (Truyện ngắn "Bàn tay khỉ" tác phẩm nổi tiếng nhất của w. w. jacobs.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the style of w. w. jacobs": theo phong cách của w. w. jacobs, thường chỉ cách viết truyện kinh dị yếu tố siêu nhiên bất ngờ.
    • The novel's eerie atmosphere is reminiscent of w. w. jacobs' storytelling. (Bầu không khí rùng rợn của cuốn tiểu thuyết gợi nhớ đến cách kể chuyện của w. w. jacobs.)
Biến thể từ gần giống
  • W. W. Jacobs (cách viết đầy đủ hơn, dấu cách giữa các chữ viết tắt).
  • William Wymark Jacobs (tên đầy đủ của ông).
Từ đồng nghĩa
  • Tác giả truyện kinh dị: "w. w. jacobs" đồng nghĩa với "nhà văn viết truyện rùng rợn" trong bối cảnh văn học Anh thế kỷ 19-20.
  • Người kể chuyện ma quái: một cách gọi không chính thức để chỉ phong cách của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Viết truyện kinh dị: không cụm động từ cụ thể, nhưng động từ "tell" (kể) thường được dùng: (kể một câu chuyện theo phong cách w. w. jacobs).
Thành ngữ liên quan
  • "The Monkey's Paw effect": hiệu ứng Bàn tay khỉ, một thành ngữ văn học chỉ việc đạt được điều mình muốn nhưng phải trả giá đắt, dựa trên câu chuyện nổi tiếng của w. w. jacobs.
    • Getting that promotion had a Monkey's Paw effect on his personal life. (Việc được thăng chức đó đã mang lại hiệu ứng Bàn tay khỉ cho cuộc sống cá nhân của anh ấy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

w. w. jacobs
A student reads a book by W. W. Jacobs in the library.