waffle-iron

/'wɔfl,aiən/
Học thuật
Thân thiện
waffle-iron

A cook pours batter into a waffle-iron on the kitchen counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khuôn bánh quế: Một dụng cụ nhà bếp hai tấm kim loại được làm nóng, thường bề mặt tạo hình mẫu lưới đặc trưng, dùng để nướng bánh quế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She received a new waffle-iron for her wedding. ( ấy nhận được một cái khuôn bánh quế mới cho đám cưới của mình.)
    • The waffle-iron needs to be preheated before you pour the batter. (Khuôn bánh quế cần được làm nóng trước khi bạn đổ bột vào.)
    • He cleaned the waffle-iron carefully after use. (Anh ấy làm sạch khuôn bánh quế cẩn thận sau khi sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "electric waffle-iron": khuôn bánh quế điện.

    • An electric waffle-iron is more convenient than a stovetop model. (Khuôn bánh quế điện tiện lợi hơn loại dùng trên bếp.)
  • "non-stick waffle-iron": khuôn bánh quế chống dính.

    • A non-stick waffle-iron makes it easier to remove the waffles. (Khuôn bánh quế chống dính giúp lấy bánh ra dễ dàng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Waffle maker (n): khuôn làm bánh quế (cùng nghĩa với "waffle-iron").
  • Waffle (n): bánh quế, sản phẩm được làm ra từ khuôn.
  • Griddle (n): vỉ nướng, chảo nướng phẳng (một dụng cụ tương tự nhưng bề mặt phẳng, không họa tiết lưới).
Từ đồng nghĩa
  • Waffle baker: khuôn nướng bánh quế.
  • Waffle press: máy ép bánh quế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "waffle-iron")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "waffle-iron")

waffle-iron

A cook pours batter into a waffle-iron on the kitchen counter.

danh từ
  1. khuôn bánh quế