waffle-iron
/'wɔfl,aiən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khuôn bánh quế: Một dụng cụ nhà bếp có hai tấm kim loại được làm nóng, thường có bề mặt tạo hình mẫu lưới đặc trưng, dùng để nướng bánh quế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She received a new waffle-iron for her wedding. (Cô ấy nhận được một cái khuôn bánh quế mới cho đám cưới của mình.)
- The waffle-iron needs to be preheated before you pour the batter. (Khuôn bánh quế cần được làm nóng trước khi bạn đổ bột vào.)
- He cleaned the waffle-iron carefully after use. (Anh ấy làm sạch khuôn bánh quế cẩn thận sau khi sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"electric waffle-iron": khuôn bánh quế điện.
- An electric waffle-iron is more convenient than a stovetop model. (Khuôn bánh quế điện tiện lợi hơn loại dùng trên bếp.)
"non-stick waffle-iron": khuôn bánh quế chống dính.
- A non-stick waffle-iron makes it easier to remove the waffles. (Khuôn bánh quế chống dính giúp lấy bánh ra dễ dàng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Waffle maker (n): khuôn làm bánh quế (cùng nghĩa với "waffle-iron").
- Waffle (n): bánh quế, là sản phẩm được làm ra từ khuôn.
- Griddle (n): vỉ nướng, chảo nướng phẳng (một dụng cụ tương tự nhưng bề mặt phẳng, không có họa tiết lưới).
Từ đồng nghĩa
- Waffle baker: khuôn nướng bánh quế.
- Waffle press: máy ép bánh quế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "waffle-iron")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "waffle-iron")
danh từ
- khuôn bánh quế