waffler
Định nghĩa
Danh từ: Người nói hoặc viết một cách mơ hồ, lấp lửng, né tránh, không đưa ra quan điểm hay quyết định rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- (Chính trị gia đó là một kẻ nói lấp lửng hoàn toàn; ông ta không bao giờ đưa ra câu trả lời thẳng thắn cho bất kỳ câu hỏi nào.)
- (Sếp của tôi đúng là một người ba phải, ông ấy thay đổi ý kiến về hướng dự án sau mỗi năm phút.)
- (Đừng viết lấp lửng trong bài luận của bạn; hãy nêu rõ luận điểm và hỗ trợ nó bằng bằng chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to call someone a waffler": gọi ai đó là kẻ nói mơ hồ.
- The journalist called the spokesperson a waffler after the press conference. (Nhà báo đã gọi người phát ngôn là kẻ nói lấp lửng sau cuộc họp báo.)
- "a habitual waffler": một người có thói quen nói mơ hồ.
- He is a habitual waffler, so nobody trusts his promises. (Anh ta là một kẻ quen nói lấp lửng, vì vậy không ai tin lời hứa của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Waffle (động từ): hành động nói hoặc viết một cách mơ hồ, lấp lửng.
- Stop waffling and just tell me what you think! (Đừng nói lấp lửng nữa và hãy nói cho tôi biết bạn nghĩ gì đi!)
- Waffling (danh từ/động từ hiện tại phân từ): hành động hoặc tính chất của việc nói mơ hồ.
- His constant waffling made the meeting last two hours longer than necessary. (Việc nói lấp lửng liên tục của ông ta đã khiến cuộc họp kéo dài thêm hai giờ so với cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Người ba phải: người không có chính kiến, dễ thay đổi ý kiến.
- Kẻ lấp lửng: người cố tình nói không rõ ràng để tránh cam kết.
- Người né tránh: người tránh đưa ra câu trả lời hoặc quyết định trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Waffle on: tiếp tục nói mơ hồ, dài dòng mà không đi vào trọng tâm.
- He waffled on for an hour without saying anything meaningful. (Anh ta nói lấp lửng suốt một giờ mà không nói điều gì có ý nghĩa.)
- Waffle around: loanh quanh, không đi thẳng vào vấn đề.
- Stop waffling around and give me a yes or no answer! (Đừng loanh quanh nữa và hãy cho tôi câu trả lời có hoặc không!)
Thành ngữ liên quan
- To beat around the bush: vòng vo, không nói thẳng vào vấn đề. (Tương tự hành vi của một .)
- Stop beating around the bush and tell me what happened. (Đừng vòng vo nữa, hãy nói cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra.)
- To sit on the fence: đứng giữa, không chọn phe nào. (Một thường ngồi trên hàng rào, không dám đưa ra quyết định.)
- Politicians often sit on the fence to avoid offending voters. (Các chính trị gia thường ngồi trên hàng rào để tránh làm mất lòng cử tri.)