aflare

Học thuật
Thân thiện
aflare

The campfire was aflare in the dark forest clearing.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rực sáng, bừng cháy: Trạng thái được thắp sáng lên hoặc trông giống như đang cháy sáng, thường do lửa hoặc ánh sáng rực rỡ.
    • Phấp phới, bay phần phật: Trạng thái của vật đó (như vải, cờ) đang chuyển động, vỗ hoặc trải rộng ra trong không khí, giống như đang bị luồng gió thổi.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa rực sáng):

    • The sky was aflare with the colors of sunset. (Bầu trời rực sáng với những màu sắc của hoàng hôn.)
    • They stood before the castle, its windows aflare with light. (Họ đứng trước lâu đài, những ô cửa sổ của rực sáng ánh đèn.)
  • Tính từ (nghĩa phấp phới):

    • Her long hair was aflare in the wind as she rode the motorcycle. (Mái tóc dài của ấy bay phần phật trong gió khi lái xe máy.)
    • The sails were aflare, catching the strong ocean breeze. (Những cánh buồm phấp phới, đón làn gió biển mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aflare with": thường đi kèm với danh từ để miêu tả thứ đó đang rực lên hoặc tràn ngập bởi một thứ (như ánh sáng, màu sắc, cảm xúc).
    • His eyes were aflare with anger. (Đôi mắt anh ta rực lên tức giận.)
    • The city was aflare with celebration after the victory. (Thành phố rực sáng trong không khí ăn mừng sau chiến thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Aflame (adj): đang cháy, rực lửa. Từ này nhấn mạnh hơn vào yếu tố lửa so với "aflare".

    • The building was set aflame. (Tòa nhà bị đốt cháy.)
  • Flaring (adj): loe ra, bùng lên; cũng có thể chỉ vật đó đang phấp phới.

    • flaring nostrils (lỗ mũi phập phồng)
    • a flaring skirt (chiếc váy xòe ra)
Từ đồng nghĩa
  • Ablaze: rực cháy, sáng rực (thường do lửa).
  • Fluttering: bay phấp phới, rung động nhẹ (dành cho nghĩa chuyển động).
  • Billowing: cuộn lên, phồng lên (như buồm, khói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "aflare" một tính từ, không hình thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "aflare".)

aflare

The campfire was aflare in the dark forest clearing.

Adjective
  1. được thắp sáng lên bằng, hoặc giống như bằng ngọn lửa
    • a night aflare with fireworks
      một đêm rực sáng với pháo hoa
  2. chảy, vỗ, trải rộng, lan ra như thể trong một luồng khí
    • flags aflare in the breeze
      các lá cờ bay phần phật trong làn gió

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "aflare"