wagage

Học thuật
Thân thiện
wagage

Un agriculteur répand du wagage sur son champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bùn sông (làm phân bón): "Wagage" là một danh từ giống đực trong tiếng Pháp, dùng để chỉ loại bùn được vét lên từ đáy sông, suối, thường được sử dụng làm phân bón trong nông nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les agriculteurs utilisent le wagage pour enrichir leurs champs. (Những người nông dân sử dụng bùn sông để làm màu mỡ cho cánh đồng của họ.)
    • Le wagage est une ressource naturelle précieuse en agriculture traditionnelle. (Bùn sôngmột nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá trong nông nghiệp truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "épandre du wagage": rải bùn sông (lên ruộng đồng).
    • Au printemps, il faut épandre du wagage avant les semailles. (Vào mùa xuân, cần phải rải bùn sông trước khi gieo hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Boue (n.f): bùn, bùn lầy nói chung (không nhất thiết dùng làm phân bón).
  • Vase (n.f): bùn lắng, bùn đặcđáy sông, hồ.
  • Engrais (n.m): phân bón (nghĩa rộng, bao gồm cả phân hóa học phân hữu cơ).
Từ đồng nghĩa
  • Boue de rivière: bùn sông (cách diễn đạt mô tả).
  • Alluvion (n.f): phù sa (vật chất do sông bồi đắp, có thể bao gồm cả bùn).
wagage

Un agriculteur répand du wagage sur son champ.

danh từ giống đực
  1. bùn sông (làm phân bón)