wagage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bùn sông (làm phân bón): "Wagage" là một danh từ giống đực trong tiếng Pháp, dùng để chỉ loại bùn được vét lên từ đáy sông, suối, thường được sử dụng làm phân bón trong nông nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les agriculteurs utilisent le wagage pour enrichir leurs champs. (Những người nông dân sử dụng bùn sông để làm màu mỡ cho cánh đồng của họ.)
- Le wagage est une ressource naturelle précieuse en agriculture traditionnelle. (Bùn sông là một nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá trong nông nghiệp truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "épandre du wagage": rải bùn sông (lên ruộng đồng).
- Au printemps, il faut épandre du wagage avant les semailles. (Vào mùa xuân, cần phải rải bùn sông trước khi gieo hạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Boue (n.f): bùn, bùn lầy nói chung (không nhất thiết dùng làm phân bón).
- Vase (n.f): bùn lắng, bùn đặc ở đáy sông, hồ.
- Engrais (n.m): phân bón (nghĩa rộng, bao gồm cả phân hóa học và phân hữu cơ).
Từ đồng nghĩa
- Boue de rivière: bùn sông (cách diễn đạt mô tả).
- Alluvion (n.f): phù sa (vật chất do sông bồi đắp, có thể bao gồm cả bùn).
danh từ giống đực
- bùn sông (làm phân bón)