wage claim

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Yêu cầu về tiền lương: "wage claim" yêu cầu chính thức về mức lương hoặc khoản tiền lương người lao động hoặc đại diện công đoàn đưa ra cho người sử dụng lao động. Yêu cầu này thường liên quan đến việc đòi hỏi tăng lương, trả lương đúng hạn, hoặc bồi thường cho công việc đã làm.
dụ sử dụng
  • (Công đoàn đã nộp một yêu cầu về tiền lương đòi tăng 10%.)
  • (Người lao động đã nộp đơn yêu cầu về tiền lương sau khi không được trả lương làm thêm giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lodge a wage claim": nộp đơn yêu cầu về tiền lương một cách chính thức.
    • The employees decided to lodge a wage claim with the labor court. (Các nhân viên quyết định nộp đơn yêu cầu về tiền lương lên tòa án lao động.)
  • "wage claim dispute": tranh chấp liên quan đến yêu cầu về tiền lương.
    • The wage claim dispute led to a strike. (Tranh chấp về yêu cầu tiền lương đã dẫn đến một cuộc đình công.)
Biến thể từ gần giống
  • Wage (n): tiền lương (có thể dùng riêng lẻ).
    • The wage for this job is quite low. (Tiền lương cho công việc này khá thấp.)
  • Claim (n): yêu cầu, đòi hỏi.
    • He made a claim for damages. (Anh ấy đã đưa ra yêu cầu bồi thường thiệt hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Pay demand: yêu cầu về trả lương.
  • Salary request: yêu cầu về mức lương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Claim back: đòi lại (tiền).
    • You can claim back the tax you overpaid. (Bạn có thể đòi lại số thuế đã nộp thừa.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a wage claim pending: một yêu cầu về tiền lương đang chờ giải quyết.
    • The workers have a wage claim pending with the management. (Người lao động một yêu cầu về tiền lương đang chờ ban quản lý giải quyết.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wage claim
A union representative presents a wage claim to the company's management.