wych-elm
/'witʃ'elm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây du núi: Một loài cây thuộc họ du (Ulmus glabra), có nguồn gốc từ châu Âu và tây nam châu Á, thường mọc ở vùng đồi núi. Nó khác với các loài du khác ở chỗ quả của nó mọc ở trung tâm của cánh, chứ không phải ở mép.
- Gỗ du núi: Chỉ loại gỗ được lấy từ cây du núi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old wych-elm in the meadow provided shade for the sheep. (Cây du núi già trên đồng cỏ đã tỏa bóng mát cho đàn cừu.)
- This antique chair is made of wych-elm. (Chiếc ghế cổ này được làm từ gỗ du núi.)
- Wych-elm is less common in lowland areas. (Cây du núi ít phổ biến hơn ở các vùng đất thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Wych-elm" thường được sử dụng trong các văn bản về thực vật học, lâm nghiệp hoặc mô tả cảnh quan tự nhiên.
- The botanist identified the tree as a wych-elm based on its seed structure. (Nhà thực vật học đã xác định cây đó là cây du núi dựa trên cấu trúc hạt của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Wych elm (danh từ): Cách viết khác, không có dấu gạch ngang, của cùng một từ.
- Scots elm (danh từ): Một tên gọi khác cho cùng một loài cây.
- Elm (danh từ): Cây du, từ chung chỉ các loài trong chi Ulmus.
Từ đồng nghĩa
- Scots elm: Du Scotland (chỉ cùng một loài cây).
- Mountain elm: Du núi (tên gọi mô tả theo môi trường sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến danh từ "wych-elm".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "wych-elm".
danh từ
- (thực vật học) cây du núi
- gỗ du núi