wych-elm

/'witʃ'elm/
Học thuật
Thân thiện
wych-elm

A wych-elm tree stands tall in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây du núi: Một loài cây thuộc họ du (Ulmus glabra), nguồn gốc từ châu Âu tây nam châu Á, thường mọcvùng đồi núi. khác với các loài du khácchỗ quả của mọctrung tâm của cánh, chứ không phảimép.
    • Gỗ du núi: Chỉ loại gỗ được lấy từ cây du núi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old wych-elm in the meadow provided shade for the sheep. (Cây du núi già trên đồng cỏ đã tỏa bóng mát cho đàn cừu.)
    • This antique chair is made of wych-elm. (Chiếc ghế cổ này được làm từ gỗ du núi.)
    • Wych-elm is less common in lowland areas. (Cây du núi ít phổ biến hơncác vùng đất thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wych-elm" thường được sử dụng trong các văn bản về thực vật học, lâm nghiệp hoặc mô tả cảnh quan tự nhiên.
    • The botanist identified the tree as a wych-elm based on its seed structure. (Nhà thực vật học đã xác định cây đó cây du núi dựa trên cấu trúc hạt của .)
Biến thể từ gần giống
  • Wych elm (danh từ): Cách viết khác, không dấu gạch ngang, của cùng một từ.
  • Scots elm (danh từ): Một tên gọi khác cho cùng một loài cây.
  • Elm (danh từ): Cây du, từ chung chỉ các loài trong chi Ulmus.
Từ đồng nghĩa
  • Scots elm: Du Scotland (chỉ cùng một loài cây).
  • Mountain elm: Du núi (tên gọi mô tả theo môi trường sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến danh từ "wych-elm".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "wych-elm".

wych-elm

A wych-elm tree stands tall in the park.

danh từ
  1. (thực vật học) cây du núi
  2. gỗ du núi