wage earner

Định nghĩa

Danh từ: Người làm công ăn lương: "wage earner" chỉ một người nhận tiền lương (wage) để đổi lấy công sức lao động của họ, thường lao động chân tay hoặc lao động phổ thông, khác với người nhận lương tháng (salary) ở vị trí quản lý hoặc chuyên môn cao.

dụ sử dụng
  • (Cha tôi người làm công ăn lương chính trong gia đình chúng tôi.)
  • (Nhiều người làm công ăn lương trong thành phố phụ thuộc vào phương tiện giao thông công cộng để đi làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a wage earner": đóng vai trò người lao động chính.

    • She has been a wage earner since she was 18 years old. ( ấy đã là người làm công ăn lương từ năm 18 tuổi.)
  • "multiple wage earners": nhiều người lao động trong một hộ gia đình.

    • In modern families, it's common to have multiple wage earners. (Trong các gia đình hiện đại, việc nhiều người làm công ăn lương phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Wage (danh từ): tiền lương (trả theo giờ hoặc ngày).
    • The minimum wage has increased this year. (Mức lương tối thiểu đã tăng trong năm nay.)
  • Earner (danh từ): người kiếm tiền (nói chung).
    • He is the sole earner in his household. (Anh ấy người kiếm tiền duy nhất trong hộ gia đình của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Laborer: người lao động chân tay.
  • Worker: người lao động (nói chung).
  • Employee: nhân viên (người được thuê làm việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Earn a wage: kiếm tiền lương.
    • He earns a modest wage as a factory worker. (Anh ấy kiếm được một mức lương khiêm tốn với tư cách công nhân nhà máy.)
Thành ngữ liên quan
  • Breadwinner: người trụ cột gia đình (tương tự "wage earner" nhưng nhấn mạnh vai trò nuôi sống gia đình).
    • After her husband's death, she became the breadwinner. (Sau khi chồng qua đời, ấy trở thành trụ cột gia đình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "wage earner"

wage earner
A wage earner receives their weekly paycheck at the office.