wage-earner
/'weidʤ,ə:nə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm công ăn lương: Một cá nhân kiếm sống bằng cách làm việc cho người khác hoặc một tổ chức và nhận được tiền công, tiền lương định kỳ (thường theo giờ, ngày hoặc tuần) cho lao động của họ. Từ này thường nhấn mạnh đến việc thu nhập phụ thuộc trực tiếp vào việc đi làm và nhận lương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is the sole wage-earner in his family of five. (Anh ấy là người kiếm tiền duy nhất trong gia đình năm người của anh.)
- The new policy aims to protect the rights of every wage-earner. (Chính sách mới nhằm bảo vệ quyền lợi của mọi người làm công ăn lương.)
- As a wage-earner, she relies on her monthly salary to pay all the bills. (Là một người làm công ăn lương, cô ấy phụ thuộc vào tiền lương hàng tháng để thanh toán mọi hóa đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The main/primary wage-earner": Người kiếm tiền chính trong gia đình.
- With her husband unemployed, she became the primary wage-earner. (Khi chồng cô thất nghiệp, cô trở thành người kiếm tiền chính.)
"Low-income wage-earner": Người làm công ăn lương có thu nhập thấp.
- Tax cuts are designed to help low-income wage-earners. (Việc cắt giảm thuế được thiết kế để giúp đỡ những người làm công ăn lương có thu nhập thấp.)
Biến thể và từ gần giống
Wage-earning (tính từ): liên quan đến việc làm công ăn lương.
- She comes from a wage-earning family. (Cô ấy xuất thân từ một gia đình làm công ăn lương.)
Salary earner (danh từ): người nhận lương (thường là lương tháng cố định, có thể mang sắc thái ổn định hơn "wage-earner").
- Blue-collar worker (danh từ): công nhân lao động chân tay (một loại hình "wage-earner" cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Employee: nhân viên, người được thuê làm.
- Laborer: người lao động (nhấn mạnh công việc chân tay).
- Worker: người lao động, công nhân.
Từ trái nghĩa
- Employer: người chủ, người thuê lao động.
- Self-employed person: người tự làm chủ, tự kinh doanh.
- Unemployed person: người thất nghiệp.
danh từ
- người làm công ăn lương