wage freeze
Định nghĩa
Danh từ:
Sự đóng băng tiền lương: "wage freeze" là một chính sách hoặc biện pháp tạm thời nhằm giữ nguyên mức lương hiện tại, không cho phép tăng lương, thường được áp dụng bởi chính phủ hoặc doanh nghiệp trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế, lạm phát cao, hoặc để kiểm soát chi phí.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã áp dụng sự đóng băng tiền lương để kiểm soát lạm phát.)
- (Trong thời kỳ suy thoái, nhiều công ty đã thực hiện sự đóng băng tiền lương cho tất cả nhân viên.)
- (Công đoàn đã phản đối sự đóng băng tiền lương, yêu cầu tăng lương công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to impose a wage freeze": áp đặt sự đóng băng tiền lương. (Ngân hàng trung ương khuyến nghị áp đặt sự đóng băng tiền lương để ổn định nền kinh tế.)
- "to lift a wage freeze": dỡ bỏ sự đóng băng tiền lương. (Sau khi phục hồi kinh tế, chính phủ quyết định dỡ bỏ sự đóng băng tiền lương.)
- "a temporary wage freeze": sự đóng băng tiền lương tạm thời. (Công ty đã thông báo sự đóng băng tiền lương tạm thời trong sáu tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Wage (danh từ): tiền lương (thường trả theo giờ hoặc theo tuần). (Mức lương tối thiểu đã được tăng vào năm ngoái.)
- Freeze (danh từ/động từ): sự đóng băng; đóng băng. (Chính phủ đã đóng băng mọi chi tiêu công.)
- Salary freeze (danh từ): sự đóng băng tiền lương (thường dùng cho lương tháng). (Sự đóng băng tiền lương đã được áp dụng cho các giám đốc cấp cao.)
Từ đồng nghĩa
- Pay freeze: sự đóng băng tiền lương (từ phổ biến hơn trong ngữ cảnh không chính thức). (Công ty đã thông báo sự đóng băng tiền lương cho năm tài chính tới.)
- Wage control: kiểm soát tiền lương (biện pháp rộng hơn, bao gồm cả hạn chế tăng lương). (Các biện pháp kiểm soát tiền lương đã giúp giảm chi phí lao động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Freeze up: đóng băng, ngừng hoạt động (không trực tiếp liên quan đến lương, nhưng là cụm động từ của "freeze"). (Các cuộc đàm phán đã đóng băng sau khi sự đóng băng tiền lương được thông báo.)
Thành ngữ liên quan
- Put a freeze on something: đặt lệnh đóng băng đối với điều gì đó. (Hội đồng quản trị đã quyết định đặt lệnh đóng băng việc tuyển dụng nhân viên mới.)
- Break the freeze: phá vỡ sự đóng băng. (Công đoàn đã đe dọa đình công nếu sự đóng băng tiền lương không được phá vỡ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "wage freeze"