wage-freeze
/'weidʤ,fri:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đóng băng lương, sự hạn mức tiền lương: Chỉ một chính sách hoặc quyết định chính thức trong đó mức lương của người lao động bị giữ nguyên, không được tăng lên trong một khoảng thời gian nhất định. Biện pháp này thường được chính phủ hoặc một công ty áp dụng để kiểm soát lạm phát hoặc giảm chi phí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government announced a six-month wage-freeze for all public sector employees. (Chính phủ đã thông báo áp dụng biện pháp đóng băng lương sáu tháng cho tất cả nhân viên khu vực công.)
- To combat the economic crisis, the company had to implement a wage-freeze. (Để đối phó với cuộc khủng hoảng kinh tế, công ty buộc phải thực hiện đóng băng lương.)
- The union is strongly opposed to the proposed wage-freeze. (Công đoàn phản đối mạnh mẽ đề xuất hạn mức tiền lương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to impose a wage-freeze": áp đặt lệnh đóng băng lương.
- The management decided to impose a wage-freeze for the next fiscal year. (Ban lãnh đạo quyết định áp đặt lệnh đóng băng lương cho năm tài chính tới.)
"to be under a wage-freeze": đang trong thời kỳ bị đóng băng lương.
- All staff have been under a wage-freeze since January. (Tất cả nhân viên đã ở trong tình trạng bị đóng băng lương kể từ tháng Giêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Wage freeze (n): Cách viết khác (có dấu cách) của "wage-freeze", cùng một nghĩa.
- Pay freeze (n): Sự đóng băng lương (từ đồng nghĩa thông dụng).
- Salary freeze (n): Sự đóng băng mức lương (thường dùng cho nhân viên văn phòng, chuyên nghiệp).
Từ đồng nghĩa
- Pay freeze: sự đóng băng lương.
- Salary freeze: sự đóng băng mức lương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ ghép, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "wage-freeze")
danh từ
- sự hạn mức tiền lương