wage-rise
/'weidʤraiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tăng lương: "wage-rise" là một danh từ ghép chỉ sự gia tăng về số tiền lương mà người lao động nhận được, thường do thỏa thuận tập thể, quyết định của công ty hoặc điều chỉnh theo chính sách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The union negotiated a 5% wage-rise for all employees. (Công đoàn đã đàm phán một mức tăng lương 5% cho tất cả nhân viên.)
- After years without an increase, the workers finally received a modest wage-rise. (Sau nhiều năm không có sự tăng nào, công nhân cuối cùng cũng nhận được một mức tăng lương khiêm tốn.)
- The company announced the annual wage-rise would be effective from next month. (Công ty thông báo mức tăng lương hàng năm sẽ có hiệu lực từ tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to secure a wage-rise": đạt được, bảo đảm được một mức tăng lương.
- The strike helped the workers secure a substantial wage-rise. (Cuộc đình công đã giúp công nhân đạt được một mức tăng lương đáng kể.)
"across-the-board wage-rise": mức tăng lương áp dụng chung cho tất cả mọi người.
- The management approved an across-the-board wage-rise of 3%. (Ban lãnh đạo đã phê duyệt mức tăng lương chung 3% cho tất cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Pay rise (n): sự tăng lương (cùng nghĩa, cách dùng phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh).
- Salary increase (n): sự tăng lương (thường dùng cho người làm công ăn lương theo tháng/năm).
- Raise (n): sự tăng lương (cách dùng phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ).
Từ đồng nghĩa
- Pay increase: sự tăng lương.
- Wage increase: sự tăng tiền lương.
Lưu ý
- "Wage-rise" là một danh từ ghép. Từ này chủ yếu được sử dụng với tư cách một danh từ đơn lẻ để chỉ sự kiện hoặc hành động tăng lương. Nó không có các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) riêng biệt.
danh từ
- sự tăng lương