wage-scale

/'weidʤskeil/
Học thuật
Thân thiện
wage-scale

The company uses a wage-scale to determine employee salaries.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thang lương: Một hệ thống hoặc cấu trúc quy định các mức lương khác nhau cho các vị trí, cấp bậc, hoặc trình độ kỹ năng khác nhau trong một tổ chức, ngành nghề hoặc thỏa ước lao động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new collective agreement includes a revised wage-scale for all employees. (Thỏa ước lao động tập thể mới bao gồm một thang lương đã được sửa đổi cho tất cả nhân viên.)
    • According to the company's wage-scale, senior engineers earn significantly more than junior ones. (Theo thang lương của công ty, các kỹ sư cấp cao kiếm được nhiều hơn đáng kể so với các kỹ sư cấp dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be placed on a wage-scale": được xếp vào một thang lương.

    • All public school teachers are placed on a national wage-scale. (Tất cả giáo viên trường công đều được xếp vào một thang lương quốc gia.)
  • "to negotiate the wage-scale": đàm phán thang lương.

    • The union's main goal is to negotiate a fairer wage-scale with management. (Mục tiêu chính của công đoàn đàm phán một thang lương công bằng hơn với ban quản lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Pay scale (n): thang lương (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Salary structure (n): cấu lương.
  • Wage bracket (n): nhóm mức lương.
Từ đồng nghĩa
  • Pay structure: cấu trả lương.
  • Salary scale: thang lương (thường dùng cho nhân viên chức vụ hoặc lương tháng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "wage-scale" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "wage-scale".)

wage-scale

The company uses a wage-scale to determine employee salaries.

danh từ
  1. thang lương