wage-sheet

/'weidʤʃi:t/
Học thuật
Thân thiện
wage-sheet

The accountant reviews the wage-sheet before payday.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy trả lương, bảng lương: Một tài liệu, thường một bảng hoặc danh sách, ghi chi tiết số tiền lương phải trả cho từng người lao động trong một kỳ nhất định (như hàng tuần hoặc hàng tháng). liệt kê thông tin như tên nhân viên, số giờ làm việc, mức lương, các khoản khấu trừ tổng số tiền lương thực nhận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The accountant is preparing the wage-sheet for this month. (Kế toán đang chuẩn bị bảng lương cho tháng này.)
    • Please check your details on the wage-sheet before signing it. (Vui lòng kiểm tra thông tin của bạn trên giấy trả lương trước khi .)
    • Any errors on the wage-sheet should be reported to the HR department immediately. (Bất kỳ sai sót nào trên bảng lương cần được báo cáo ngay cho phòng nhân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to finalize the wage-sheet": hoàn tất bảng lương.

    • We need to finalize the wage-sheet by Friday for payment. (Chúng ta cần hoàn tất bảng lương trước thứ Sáu để chi trả.)
  • "discrepancy in the wage-sheet": sự chênh lệch/sai sót trong bảng lương.

    • The worker found a discrepancy in his wage-sheet regarding overtime hours. (Người lao động phát hiện một sự sai sót trong bảng lương của anh ta liên quan đến giờ làm thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Payroll (n): bảng lương, bảng tính lương (có nghĩa tương tự, thường dùng phổ biến hơn).

    • The company's payroll is processed electronically. (Bảng lương của công ty được xử lý bằng điện tử.)
  • Payslip (n): phiếu lương (tờ giấy chi tiết lương gửi cho từng nhân viên, một phần của wage-sheet).

    • Your payslip is attached to the email. (Phiếu lương của bạn được đính kèm trong email.)
Từ đồng nghĩa
  • Pay sheet: bảng lương.
  • Salary sheet: bảng lương (thường dùng cho lương tháng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ 'wage-sheet' đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'wage-sheet'.)

wage-sheet

The accountant reviews the wage-sheet before payday.

danh từ
  1. giấy trả lương