wages-fund

/'weidʤizfʌnd/ Cách viết khác : (wage-fund) /'weidʤfʌnd/
Học thuật
Thân thiện
wages-fund

The company's wages-fund is used to pay all employees on the first of the month.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quỹ tiền lương: Một khái niệm kinh tế học cổ điển chỉ tổng số tiền hoặc vốn các nhà tư bản dành ra để trả lương cho công nhân trong một khoảng thời gian nhất định (thường một năm). Theo lý thuyết này, quỹ tiền lương được xem cố định quyết định mức lương trung bình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The classical economists believed that the wages-fund determined the average level of wages. (Các nhà kinh tế học cổ điển tin rằng quỹ tiền lương quyết định mức lương trung bình.)
    • An increase in the wages-fund was thought to potentially lead to higher wages for workers. (Người ta cho rằng việc tăng quỹ tiền lương có thể dẫn đến tiền lương cao hơn cho người lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lý thuyết Quỹ Tiền Lương (Wages-Fund Theory): Một học thuyết kinh tế phổ biến vào thế kỷ 18 19, cho rằng tiền lương phụ thuộc vào tỷ lệ giữa quỹ tiền lương số lượng lao động.
    • The wages-fund theory was later criticized and largely abandoned. (Lý thuyết quỹ tiền lương sau này bị chỉ trích phần lớn bị bác bỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Wage-fund (n): Cách viết khác ( dấu gạch nối) của "wages-fund", cùng nghĩa.
    • The debate centered on the size of the wage-fund. (Cuộc tranh luận tập trung vào quy mô của quỹ tiền lương.)
Từ đồng nghĩa
  • Capital earmarked for wages: Vốn được dành riêng cho tiền lương.
  • Wage capital: Tư bản tiền lương.
Lưu ý
  • "Wages-fund" một thuật ngữ chuyên ngành kinh tế học, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử các tư tưởng kinh tế. không phải một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
wages-fund

The company's wages-fund is used to pay all employees on the first of the month.

danh từ
  1. quỹ tiền lương