waggonwright
Danh từ: Người thợ đóng xe ngựa, thợ chế tạo xe tải (loại xe có bốn bánh, thường do ngựa kéo).
- (Người thợ đóng xe ngựa trong làng đã sửa những bánh xe bị hỏng của cỗ xe.)
- (Vào thế kỷ 18, mỗi thị trấn đều có một thợ đóng xe ngựa để chế tạo và bảo dưỡng các loại xe do ngựa kéo.)
"waggonwright's workshop": xưởng đóng xe ngựa.
- The waggonwright's workshop was filled with wood, iron, and tools. (Xưởng của thợ đóng xe ngựa chứa đầy gỗ, sắt và dụng cụ.)
"master waggonwright": bậc thầy trong nghề đóng xe ngựa.
- He was recognized as a master waggonwright after years of apprenticeship. (Ông ấy được công nhận là bậc thầy đóng xe ngựa sau nhiều năm học nghề.)
Wagonwright (cách viết khác): cùng nghĩa với "waggonwright", nhưng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
- A wagonwright uses both wood and metal to build sturdy carts. (Một thợ đóng xe tải dùng cả gỗ và kim loại để đóng những chiếc xe chắc chắn.)
Cartwright (n): thợ đóng xe thồ (thường là xe hai bánh nhỏ hơn).
- The cartwright specialized in making light, two-wheeled carts. (Người thợ đóng xe thồ chuyên làm những chiếc xe hai bánh nhẹ.)
Wheelwright: thợ đóng bánh xe (một nghề liên quan, chuyên làm bánh xe).
- The wheelwright and the waggonwright often worked together. (Thợ đóng bánh xe và thợ đóng xe ngựa thường làm việc cùng nhau.)
Coachbuilder: thợ đóng xe ngựa du lịch (thường làm xe sang trọng hơn).
- A coachbuilder focuses on the body and interior of horse-drawn carriages. (Một thợ đóng xe ngựa du lịch tập trung vào thân xe và nội thất của các cỗ xe ngựa.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "waggonwright", nhưng có thể dùng: - Build a wagon: đóng một chiếc xe ngựa. - The waggonwright built a wagon for the farmer's harvest. (Người thợ đóng xe ngựa đã đóng một chiếc xe cho vụ mùa của người nông dân.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "waggonwright". Tuy nhiên, từ này xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử và nghề thủ công truyền thống.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống