ignored

Adjective
  1. bị lờ đi, phớt đi, không thèm đếm xỉa đến
    • her ignored advice
      lời khuyên đã bị phớt lờ đi của ấy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

ignored
He ignored the warning sign and continued down the path.