ignored
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị lờ đi, bị phớt lờ: Chỉ trạng thái của một người, lời nói, sự việc hoặc đối tượng không được chú ý đến, không được quan tâm hoặc bị cố tình không để ý tới.
- Không được đếm xỉa đến: Nhấn mạnh việc bị coi thường, không được xem trọng hoặc không được phản hồi lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ignored warnings eventually led to a problem. (Những cảnh báo bị lờ đi cuối cùng đã dẫn đến một vấn đề.)
- She felt ignored in the meeting because no one responded to her ideas. (Cô ấy cảm thấy bị phớt lờ trong cuộc họp vì không ai phản hồi lại ý kiến của cô.)
- His ignored suggestions were later proven to be correct. (Những đề xuất bị bỏ qua của anh ấy sau đó được chứng minh là đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be completely ignored": Bị phớt lờ hoàn toàn, không nhận được bất kỳ sự chú ý nào.
- Despite his efforts, his contributions were completely ignored. (Bất chấp nỗ lực của anh ấy, những đóng góp của anh đã bị phớt lờ hoàn toàn.)
- "To feel ignored": Cảm thấy bị lờ đi, cảm giác không được ai quan tâm.
- Children often act out when they feel ignored. (Trẻ em thường hành xử không đúng mực khi chúng cảm thấy bị lờ đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ignore (Động từ): Lờ đi, phớt lờ, không thèm để ý đến.
- He chose to ignore the negative comments. (Anh ấy chọn cách lờ đi những bình luận tiêu cực.)
- Ignorant (Tính từ): Thiếu hiểu biết, dốt nát. (Lưu ý: Từ này có nghĩa khác, chỉ sự thiếu kiến thức, không phải là hành động lờ đi).
- He was ignorant of the basic facts. (Anh ta thiếu hiểu biết về những sự thật cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
- Disregarded: Bị coi thường, bị bỏ qua.
- Overlooked: Bị bỏ sót, bị bỏ qua (đôi khi do vô tình).
- Neglected: Bị sao lãng, bị bỏ mặc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "ignored". Hành động được diễn đạt bởi động từ gốc "ignore").
Thành ngữ liên quan
- To turn a deaf ear to something: Giả điếc, không thèm nghe, phớt lờ điều gì đó. (Đây là một thành ngữ diễn đạt ý tương tự "ignore").
- The manager turned a deaf ear to the employees' complaints. (Người quản lý đã giả điếc làm ngơ trước những lời phàn nàn của nhân viên.)
Adjective
- bị lờ đi, phớt đi, không thèm đếm xỉa đến
- her ignored advicelời khuyên đã bị phớt lờ đi của bà ấy