wagnérien

Học thuật
Thân thiện
wagnérien

Un chef d'orchestre dirige une œuvre wagnérienne avec passion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) Richard Wagner: Chỉ những liên quan đến nhà soạn nhạc người Đức Richard Wagner (1813-1883), bao gồm âm nhạc, phong cách sáng tác, tư tưởng hoặc tác phẩm của ông.
    • Theo phong cách của Wagner: Chỉ đặc điểm của một tác phẩm nghệ thuật (đặc biệtâm nhạc) những yếu tố tương tự phong cách của Wagner, như sử dụng chủ đề âm nhạc (leitmotif), quy mô đồ sộ, sự hòa trộn giữa kịch âm nhạc.
  2. Danh từ:

    • Người ngưỡng mộ Wagner: Chỉ một người đặc biệt yêu thích thán phục âm nhạc, tác phẩm hoặc tư tưởng của Richard Wagner.
    • Người theo phong cách Wagner: Chỉ một nhà soạn nhạc hoặc nghệ sĩ chịu ảnh hưởng sâu sắc sáng tác theo phong cách của Wagner.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'opéra wagnérien est souvent très long et dramatique. (Nhạc kịch theo phong cách Wagner thường rất dài kịch tính.)
    • On reconnaît un leitmotiv wagnérien dans cette symphonie. (Người ta nhận ra một chủ đề âm nhạc kiểu Wagner trong bản giao hưởng này.)
  • Danh từ:

    • Mon professeur de musique est un wagnérien convaincu. (Giáo viên dạy nhạc của tôimột người ngưỡng mộ Wagner cuồng nhiệt.)
    • Ce compositeur est considéré comme un wagnérien. (Nhà soạn nhạc này được coi là một người theo phong cách Wagner.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'esthétique wagnérienne": Thẩm mỹ học Wagner, chỉ hệ thống quan điểm về cái đẹp nghệ thuật của Richard Wagner.

    • L'esthétique wagnérienne a influencé tout le XIXe siècle. (Thẩm mỹ học Wagner đã ảnh hưởng đến toàn bộ thế kỷ XIX.)
  • "Un drame wagnérien": Một vở kịch mang tính chất Wagner, thường chỉ sự kết hợp giữa thơ, kịch, âm nhạc sân khấu một cách toàn diện (Gesamtkunstwerk).

    • Cette pièce aspire à être un drame wagnérien. (Vở kịch này khao khát trở thành một vở kịch mang tính chất Wagner.)
Biến thể từ gần giống
  • Wagnérisme (danh từ): Chủ nghĩa Wagner, học thuyết hoặc phong cách nghệ thuật đặc trưng của Richard Wagner.
    • Le wagnérisme a ses adeptes et ses détracteurs. (Chủ nghĩa Wagner những người ủng hộ những người phản đối.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Dans le style de Wagner: Theo phong cách của Wagner.
  • Danh từ:
    • Admirateur de Wagner: Người ngưỡng mộ Wagner.
    • Disciple de Wagner: Môn đồ của Wagner.
Thành ngữ liên quan
  • Être (un) wagnérien dans l'âme: Là một người theo Wagner trong tâm hồn, chỉ sự ngưỡng mộ sâu sắc bẩm sinh.
    • Bien qu'il soit jeune, il est wagnérien dans l'âme. (Mặc dù còn trẻ, anh ấymột người theo Wagner trong tâm hồn.)
wagnérien

Un chef d'orchestre dirige une œuvre wagnérienne avec passion.

tính từ
  1. (thuộc) Vác-ne; theo phong cách Vác-ne (nhạc )
danh từ
  1. người thán phục Vác-ne
  2. người theo phong cách Vác-ne