wagon-bar

Học thuật
Thân thiện
wagon-bar

Le train comporte un wagon-bar où les voyageurs peuvent se détendre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Đường sắt) Toa quầy rượu: Một toa tàu hỏa được thiết kế đặc biệt để phục vụ như một quầy bar hoặc nhà hàng di động, nơi hành khách có thể mua đồ uống đôi khithức ăn nhẹ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le train historique comprenait un wagon-bar magnifiquement restauré. (Đoàn tàu lịch sử có một toa quầy rượu được phục chế tuyệt đẹp.)
    • Pour prendre un café, rendez-vous dans le wagon-bar situé au milieu du train. (Để uống phê, hãy đến toa quầy rượu nằmgiữa đoàn tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh đường sắt du lịch bằng tàu hỏa. gợi lên hình ảnh của những chuyến tàu cổ điển hoặc sang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Wagon-restaurant (n.m): Toa ăn, toa nhà hàng (thường phục vụ các bữa ăn đầy đủ hơn so với ).
  • Bar (n.m): Quầy bar (nói chung, không đặc trưng cho đường sắt).
Từ đồng nghĩa
  • Voiture-bar (n.f): Toa quầy rượu (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn ).
wagon-bar

Le train comporte un wagon-bar où les voyageurs peuvent se détendre.

danh từ giống đực
  1. (đường sắt) toa quầy rượu