wagon-foudre

Học thuật
Thân thiện
wagon-foudre

Un wagon-foudre traverse la campagne rempli de vin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Toa thùng (để chở rượu): Một loại toa xe lửa chuyên dụng, thùng kín, được thiết kế đặc biệt để vận chuyển rượu (thườngrượu vang) hoặc các chất lỏng khác một cách an toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vin est transporté dans un wagon-foudre jusqu'à la cave de conditionnement. (Rượu vang được vận chuyển trong một toa thùng đến hầm rượu đóng chai.)
    • La compagnie ferroviaire a acheté dix nouveaux wagons-foudres. (Công ty đường sắt đã mua mười toa thùng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wagon-foudre citerne": Đôi khi được dùng để nhấn mạnh đặc tínhmột bồn chứa trên đường ray.
    • Le wagon-foudre citerne est indispensable pour le transport du vin en vrac. (Toa thùng bồn chứakhông thể thiếu cho việc vận chuyển rượu vang số lượng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Wagon-citerne (n.m): Toa xe bồn, dùng để chở chất lỏng nói chung (dầu, hóa chất...), không chỉ riêng rượu.
  • Wagon-tombereau (n.m): Toa xe thùng mở, dùng để chở vật liệu rời như than, cát.
Từ đồng nghĩa
  • Wagon à vin: Toa chở rượu (cách gọi thông thường hơn, mô tả công dụng).
  • Citerne ferroviaire: Bồn chứa đường sắt.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "wagon-foudre". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ngành rượu vang, có thể gặp cụm như:
    • Arriver en wagon-foudre: Đến (một cách an toàn nguyên vẹn) như rượu được vận chuyển trong toa thùng. (Cách nói ẩn dụ, ít phổ biến).
wagon-foudre

Un wagon-foudre traverse la campagne rempli de vin.

danh từ giống đực
  1. (đường sắt) toa thùng (để chở rượu)