wagon-poste

Học thuật
Thân thiện
wagon-poste

Le wagon-poste est garé sur une voie de triage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Toa bưu điện: Một toa xe lửa được thiết kế đặc biệt để vận chuyển xửthư từ, bưu kiện, thườngnhân viên bưu điện làm việc trên đó trong suốt hành trình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le wagon-poste était attaché à l'arrière du train. (Toa bưu điện được nối vào phía sau đoàn tàu.)
    • Autrefois, le tri du courrier se faisait souvent dans le wagon-poste pendant le voyage. (Ngày xưa, việc phân loại thư từ thường được thực hiện trong toa bưu điện trong suốt hành trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật đường sắt, để mô tả một loại phương tiện chuyên dụng nay đã ít phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Fourgon postal (n.m): Một thuật ngữ khác có nghĩa tương tự, cũng chỉ toa xe chở thư tín.
  • Wagon (n.m): Toa xe, toa tàu (nghĩa chung).
  • Poste (n.f): Bưu điện; chỗ đứng, vị trí.
Từ đồng nghĩa
  • Fourgon postal: toa bưu điện.
  • Wagon des postes: toa (dành cho) bưu điện.
wagon-poste

Le wagon-poste est garé sur une voie de triage.

danh từ giống đực
  1. (đường sắt) toa bưu điện