wagon-restaurant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Toa ăn (trên tàu hỏa): Một toa tàu đặc biệt được thiết kế để phục vụ các bữa ăn cho hành khách trong suốt hành trình đường sắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le train de nuit est équipé d'un wagon-restaurant. (Tàu đêm được trang bị một toa ăn.)
- Nous avons dîné dans le wagon-restaurant pendant le voyage. (Chúng tôi đã ăn tối trong toa ăn suốt chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se rendre au wagon-restaurant": đi đến toa ăn.
- Les passagers peuvent se rendre au wagon-restaurant pour le petit-déjeuner. (Hành khách có thể đi đến toa ăn để dùng bữa sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Wagon-bar (n.m): toa bar (trên tàu hỏa).
- Wagon-lit (n.m): toa giường nằm.
Từ đồng nghĩa
- Voiture-restaurant (n.f): toa ăn (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn trong cách nói thông thường).
danh từ giống đực
- (đường sắt) toa ăn