wagon-trémie

Học thuật
Thân thiện
wagon-trémie

Un wagon-trémie déverse du charbon sur un tas.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Toa trút (đường sắt): Một loại toa xe lửa chuyên dụng, đáy dạng phễu (trémie) để dễ dàng trút, đổ hàng rời (như than, quặng, cát, ngũ cốc) xuống qua cửa xảphía dưới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le charbon est transporté dans des wagons-trémies. (Than được vận chuyển trong các toa trút.)
    • Le train de marchandises était composé de vingt wagons-trémies remplis de minerai. (Đoàn tàu hàng hóa được cấu thành từ hai mươi toa trút chứa đầy quặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành công nghiệp khai khoáng vận tải hàng rời, thuật ngữ này được sử dụng chính xác để phân biệt với các loại toa hàng khác (như toa kín, toa moóc).
  • Có thể được gọi tắt một cách không chính thức"trémie" trong ngữ cảnh chuyên môn, khi đã đang nói về phương tiện đường sắt.
Biến thể từ gần giống
  • Wagon à trémie: Cách gọi khác, đồng nghĩa với "wagon-trémie".
  • Wagon-citerne (danh từ giống đực): Toa chở chất lỏng (xăng, dầu...).
  • Wagon couvert (danh từ giống đực): Toa hàng mái che, toa kín.
  • Wagon plat (danh từ giống đực): Toa moóc, toa nền phẳng.
Từ đồng nghĩa
  • Wagon à déchargement par le fond: Toa hệ thống xả hàng qua đáy (cách mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

wagon-trémie

Un wagon-trémie déverse du charbon sur un tas.

danh từ giống đực
  1. (đường sắt) toa trút