wagtail

/'wægtei/
Học thuật
Thân thiện
wagtail

A wagtail bobs its long tail up and down while walking along a riverbank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim chìa vôi: Một loài chim thuộc họ Motacillidae, thường đuôi dài thói quen vẫy đuôi lên xuống liên tục khi đứng hoặc đi bộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A wagtail was hopping along the riverbank. (Một con chim chìa vôi đang nhảy dọc theo bờ sông.)
    • The white wagtail is a common sight in this park. (Chim chìa vôi trắng một cảnh tượng phổ biến trong công viên này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as busy as a wagtail": (Thành ngữ so sánh, ít phổ biến) bận rộn, di chuyển liên tục.
    • She's been as busy as a wagtail, running from one meeting to another. ( ấy bận rộn như chim chìa vôi, chạy từ cuộc họp này sang cuộc họp khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Pied wagtail (n): Một phân loài phổ biến của chim chìa vôi trắng, lông màu đen trắng.
  • Yellow wagtail (n): Chim chìa vôi vàng, một loài bộ lông màu vàng nổi bật.
Từ đồng nghĩa
  • Motacilla: Tên khoa học của chi chim chìa vôi.
  • Dipper: (Tên một loài chim khác, đôi khi bị nhầm lẫn) chim lội nước, nhưng không hành vi vẫy đuôi đặc trưng.
Thành ngữ liên quan
  • None directly using "wagtail" as a core component: Từ "wagtail" chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ loài chim hiếm khi xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh phổ biến. Hành vi của (vẫy đuôi) đôi khi được dùng để von cho sự bận rộn hoặc chuyển động không ngừng.
wagtail

A wagtail bobs its long tail up and down while walking along a riverbank.

danh từ
  1. (động vật học) chim chìa vôi

Từ có nhắc đến "wagtail"